Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 266.978 317.410 295.725 275.980 295.941
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 266.978 317.410 295.725 275.980 295.941
4. Giá vốn hàng bán 224.957 265.657 246.122 226.405 240.997
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.021 51.752 49.602 49.575 54.944
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.972 4.757 4.541 3.232 3.116
7. Chi phí tài chính 594 12 814 521 253
-Trong đó: Chi phí lãi vay 185 136 174
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.916 8.684 7.863 7.450 6.953
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29.069 32.720 29.313 28.806 31.523
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.414 15.093 16.153 16.029 19.332
12. Thu nhập khác 184 258 555 36
13. Chi phí khác 1 5 139 156
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 182 254 416 -119
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.596 15.347 16.153 16.446 19.212
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.820 3.006 3.396 3.312 3.880
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.820 3.006 3.396 3.312 3.880
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.776 12.341 12.757 13.133 15.333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.776 12.341 12.757 13.133 15.333