Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38.687 27.455 19.889 40.613 61.198
2. Điều chỉnh cho các khoản 23.783 32.798 39.198 57.542 58.326
- Khấu hao TSCĐ 26.751 36.198 38.844 47.610 47.601
- Các khoản dự phòng 0 0 0 1.240
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5.851 -6.067 3.235 -3.378 -2.813
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2.883 2.667 -2.881 13.310 11.771
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 527
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 62.470 60.253 59.087 98.155 119.524
- Tăng, giảm các khoản phải thu 19.220 3.681 -2.488 4.396 -2.884
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7.449 -4.346 1.048 -544 277
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 19.578 -7.721 -18.808 8.247 14.341
- Tăng giảm chi phí trả trước -2.330 -6.416 1.339 -1.367 -9.706
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.867 -2.699 2.191 -12.504 -12.551
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.698 -5.039 500 -2.918 -9.377
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 25 24
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18 -182 -136 -395 -879
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 82.906 37.532 42.734 93.097 98.769
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -58.629 -8.152 -216.698 -49.684 -132.907
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -99.000 -75.000 0 -18.151 -65.154
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 100.000 76.923 90.577 6.500 7.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1.164 -12.387 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 6.327 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6.677 5.208 -1.488 1.614 2.215
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -50.951 -2.185 -139.996 -53.394 -188.846
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33.895 151.198 16.235 124.947
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -23.850 -11.390 -21.501 -16.365 -27.699
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30.040 -29.326 -14.310 -18.261 -34.123
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19.994 -40.716 115.388 -18.391 63.124
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11.961 -5.370 18.126 21.312 -26.953
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11.911 23.872 18.502 36.627 57.939
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23.872 18.502 36.627 57.939 30.987