|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
234,664
|
517,433
|
568,826
|
188,722
|
311,510
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,938
|
481
|
16,932
|
5,893
|
18,664
|
|
1. Tiền
|
7,938
|
481
|
16,932
|
5,893
|
18,664
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,200
|
9,200
|
9,200
|
9,200
|
9,200
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9,200
|
9,200
|
9,200
|
9,200
|
9,200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
135,570
|
459,426
|
492,376
|
123,678
|
233,976
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,765
|
45,398
|
8,765
|
8,765
|
118,937
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
133,430
|
95,176
|
95,743
|
95,146
|
95,272
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
452
|
325,929
|
394,946
|
26,844
|
26,844
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,077
|
-7,077
|
-7,077
|
-7,077
|
-7,077
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
778
|
81
|
3,240
|
4,167
|
5,032
|
|
1. Hàng tồn kho
|
778
|
81
|
3,240
|
4,167
|
5,032
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
81,178
|
48,245
|
47,079
|
45,784
|
44,638
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
206
|
166
|
131
|
25
|
28
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
80,972
|
48,078
|
46,948
|
45,759
|
44,610
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,310,712
|
1,305,889
|
1,300,163
|
1,689,233
|
1,539,254
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
394,462
|
249,543
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
394,462
|
249,543
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,310,712
|
1,305,889
|
1,300,163
|
1,294,683
|
1,289,647
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,310,712
|
1,305,889
|
1,300,163
|
1,294,683
|
1,289,647
|
|
- Nguyên giá
|
1,375,426
|
1,375,486
|
1,375,486
|
1,375,426
|
1,375,426
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-64,713
|
-69,597
|
-75,323
|
-80,743
|
-85,779
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
88
|
64
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
88
|
64
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,545,377
|
1,823,322
|
1,868,990
|
1,877,955
|
1,850,764
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,443,646
|
1,419,268
|
1,478,656
|
1,502,969
|
1,491,726
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
777,172
|
753,644
|
814,382
|
1,084,545
|
989,302
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
317,348
|
317,348
|
317,348
|
561,898
|
476,797
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10,420
|
30,618
|
27,260
|
27,820
|
27,631
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
70,771
|
936
|
40,051
|
40,051
|
4,664
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
371,506
|
397,616
|
422,565
|
447,646
|
473,080
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20
|
19
|
50
|
21
|
21
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,108
|
0
|
7,108
|
7,108
|
7,108
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
7,108
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
666,474
|
665,624
|
664,274
|
418,424
|
502,424
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
666,474
|
665,624
|
664,274
|
418,424
|
502,424
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
101,731
|
404,054
|
390,334
|
374,986
|
359,038
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
101,731
|
404,054
|
390,334
|
374,986
|
359,038
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
592,468
|
592,468
|
592,468
|
592,468
|
592,468
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-490,737
|
-188,414
|
-202,134
|
-217,482
|
-233,430
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-436,808
|
-436,808
|
-188,414
|
-188,755
|
-188,755
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-53,929
|
248,394
|
-13,720
|
-28,727
|
-44,675
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,545,377
|
1,823,322
|
1,868,990
|
1,877,955
|
1,850,764
|