Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 188.722 311.510 311.866 271.946 286.790
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.893 18.664 5.417 24.800 6.045
1. Tiền 5.893 18.664 5.417 24.800 6.045
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.200 9.200 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.200 9.200 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 123.678 233.976 252.854 116.075 151.036
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8.765 118.937 141.721 8.765 8.765
2. Trả trước cho người bán 95.146 95.272 94.818 90.996 90.957
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 26.000 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 26.844 26.844 21 26.021 61.021
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.077 -7.077 -9.707 -9.707 -9.707
IV. Tổng hàng tồn kho 4.167 5.032 9.643 52.981 52.981
1. Hàng tồn kho 4.167 5.032 9.643 52.981 52.981
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 45.784 44.638 43.952 78.090 76.728
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25 28 288 161 190
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45.759 44.610 43.664 77.929 76.539
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.689.233 1.539.254 1.529.958 1.523.187 1.517.273
I. Các khoản phải thu dài hạn 394.462 249.543 245.752 245.752 245.752
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 394.462 249.543 245.752 245.752 245.752
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.294.683 1.289.647 1.284.204 1.277.434 1.271.521
1. Tài sản cố định hữu hình 1.294.683 1.289.647 1.284.204 1.277.434 1.271.521
- Nguyên giá 1.375.426 1.375.426 1.375.426 1.375.426 1.375.426
- Giá trị hao mòn lũy kế -80.743 -85.779 -91.222 -97.992 -103.905
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 88 64 3 1 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 88 64 3 1 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.877.955 1.850.764 1.841.824 1.795.133 1.804.063
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.502.969 1.491.726 1.541.513 1.826.095 1.849.478
I. Nợ ngắn hạn 1.084.545 989.302 1.039.089 1.491.671 1.515.054
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 561.898 476.797 475.582 642.182 640.774
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.820 27.631 17.799 18.652 18.410
4. Người mua trả tiền trước 40.051 4.664 0 260.213 260.213
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 0
6. Phải trả người lao động 0 0 191 254 231
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 447.646 473.080 538.409 563.230 588.290
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21 21 0 32 27
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7.108 7.108 7.108 7.108 7.108
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 418.424 502.424 502.424 334.424 334.424
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 418.424 502.424 502.424 334.424 334.424
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 374.986 359.038 300.311 -30.962 -45.414
I. Vốn chủ sở hữu 374.986 359.038 300.311 -30.962 -45.414
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 592.468 592.468 592.468 592.468 592.468
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -217.482 -233.430 -292.157 -623.430 -637.882
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -188.755 -188.755 -188.755 -611.136 -611.136
- LNST chưa phân phối kỳ này -28.727 -44.675 -103.402 -12.294 -26.746
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.877.955 1.850.764 1.841.824 1.795.133 1.804.063