|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
114,850
|
45,871
|
44,751
|
413,925
|
70,432
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
33
|
0
|
0
|
3,800
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
114,850
|
45,838
|
44,751
|
413,925
|
66,632
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
84,186
|
20,154
|
22,810
|
56,638
|
21,627
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30,664
|
25,683
|
21,942
|
357,287
|
45,006
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
0
|
0
|
33
|
389
|
|
7. Chi phí tài chính
|
79,214
|
88,991
|
102,214
|
102,223
|
141,504
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
79,214
|
88,991
|
102,214
|
102,223
|
141,504
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,390
|
-1,093
|
10,267
|
6,704
|
7,293
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-55,939
|
-62,214
|
-90,539
|
248,394
|
-103,402
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
6,507
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
4
|
4
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4
|
6,504
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-55,943
|
-55,710
|
-90,539
|
248,394
|
-103,402
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-55,943
|
-55,710
|
-90,539
|
248,394
|
-103,402
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-55,943
|
-55,710
|
-90,539
|
248,394
|
-103,402
|