単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114,850 45,871 44,751 413,925 70,432
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 33 0 0 3,800
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 114,850 45,838 44,751 413,925 66,632
4. Giá vốn hàng bán 84,186 20,154 22,810 56,638 21,627
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 30,664 25,683 21,942 357,287 45,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 33 389
7. Chi phí tài chính 79,214 88,991 102,214 102,223 141,504
-Trong đó: Chi phí lãi vay 79,214 88,991 102,214 102,223 141,504
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,390 -1,093 10,267 6,704 7,293
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -55,939 -62,214 -90,539 248,394 -103,402
12. Thu nhập khác 0 6,507 0 0 0
13. Chi phí khác 4 4 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4 6,504 0 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -55,943 -55,710 -90,539 248,394 -103,402
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -55,943 -55,710 -90,539 248,394 -103,402
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -55,943 -55,710 -90,539 248,394 -103,402