Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 224.521 214.133 223.097 230.016 218.100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29.529 12.342 16.366 33.403 37.591
1. Tiền 19.529 12.342 16.366 28.403 32.520
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 0 0 5.000 5.071
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 328 328 55 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 328 328 55 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101.301 96.912 106.566 100.292 90.931
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 102.840 92.044 105.375 97.130 89.722
2. Trả trước cho người bán 3.793 9.311 4.224 5.542 3.596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 435 1.276 296 318 199
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.768 -5.719 -3.330 -2.698 -2.585
IV. Tổng hàng tồn kho 89.756 98.723 94.209 90.493 84.652
1. Hàng tồn kho 89.756 98.723 94.209 90.493 84.652
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.608 5.829 5.901 5.829 4.926
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 226 427 480 253 78
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.382 5.402 5.421 5.576 4.736
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 112
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 84.356 81.111 77.810 73.154 69.419
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 50 50 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 50 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 50 50 0 50 50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 56.083 53.354 50.046 46.735 43.846
1. Tài sản cố định hữu hình 56.083 53.354 50.046 46.735 43.846
- Nguyên giá 267.447 268.177 268.302 268.366 268.852
- Giá trị hao mòn lũy kế -211.365 -214.823 -218.256 -221.631 -225.007
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 130 190 190 130
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 130 190 190 130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 273 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.000 6.000 6.000 6.000 60.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6.000 -6.000 -6.000 -6.000 -60.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 273 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.224 27.577 27.251 26.179 25.394
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.224 27.577 27.251 26.179 25.394
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 308.878 295.245 300.907 303.170 287.519
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96.349 78.463 84.662 96.282 75.905
I. Nợ ngắn hạn 96.349 78.463 84.662 96.282 75.905
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 40.499 36.649 26.472 31.380 24.142
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 36.351 30.945 35.128 38.972 29.248
4. Người mua trả tiền trước 4.578 1.503 3.175 6.104 5.537
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 852 1.184 2.904 2.925 1.347
6. Phải trả người lao động 10.574 5.654 8.403 9.887 11.839
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 381 248 339 0 76
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.381 1.914 1.948 2.063 1.237
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.732 366 6.293 4.950 2.480
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 212.529 216.782 216.245 206.888 211.614
I. Vốn chủ sở hữu 212.529 216.782 216.245 206.888 211.614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123.750 123.750 123.750 123.750 123.750
2. Thặng dư vốn cổ phần 26.340 26.340 26.340 26.340 26.340
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 40.276 40.276 40.276 40.276
9. Quỹ dự phòng tài chính 40.276 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.163 26.416 25.879 16.522 21.248
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 460 22.211 15.281 430 430
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.702 4.204 10.598 16.092 20.817
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 308.878 295.245 300.907 303.170 287.519