単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,880 5,943 5,840 9,112 9,676
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,589 3,776 3,109 4,235 3,015
- Khấu hao TSCĐ 2,920 3,376 2,942 2,672 2,660
- Các khoản dự phòng -631 -113 1,641 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 65 -78 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -29 0
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 300 448 196 355
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,470 9,719 8,948 13,347 12,691
- Tăng, giảm các khoản phải thu 6,749 10,314 -9,616 188 -4,200
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3,716 5,841 2,330 -15,837 354
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,708 -8,997 -12,521 5,466 6,976
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,754 960 -941 -60 1,117
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -258 -271 -427 -401
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,153 -2,888 -1,217 -249
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 52 44 5 67
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,237 -3,021 -664 -1,666 -533
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 26,801 11,927 -13,908 1,017 15,821
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -64 -426 -370 -95 -130
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 93 7
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 41 44 33 104 71
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23 -382 -337 102 -51
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 26,477 17,821 19,861 31,158 27,060
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -21,569 -25,060 -18,170 -24,334 -21,543
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,649 -57 -3 -53 -6,226
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9,742 -7,296 1,687 6,771 -708
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 17,036 4,250 -12,557 7,890 15,062
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,366 33,403 27,147 14,590 22,502
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -61 0 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33,403 37,591 14,590 22,481 37,563