単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26,883 23,536 24,186 27,006 26,076
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,224 16,789 17,062 17,593 12,074
- Khấu hao TSCĐ 15,033 14,988 13,694 14,062 13,642
- Các khoản dự phòng 1,492 -326 692 1,946 -3,134
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 259 139 -282 -358 -44
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -161 -189 -50 -22
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,601 2,177 2,958 1,993 1,632
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,108 40,324 41,248 44,599 38,150
- Tăng, giảm các khoản phải thu -20,794 4,846 838 -13,236 12,045
- Tăng, giảm hàng tồn kho 272 -7,315 11,104 -11,808 5,286
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,926 -14,677 132 18,786 -5,432
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,003 1,137 -475 -75 2,978
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,559 -2,177 -3,037 -1,879 -1,184
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,244 -5,118 -4,458 -5,691 -4,941
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 247 698 208 74 52
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,412 -5,332 -6,215 -8,497 -6,508
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33,547 12,386 39,346 22,273 40,448
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,769 -6,673 -5,646 -5,288 -1,405
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 264 76 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 1,644 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 168 257 198 55 133
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,337 -6,341 -3,804 -5,233 -1,272
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 66,120 119,509 94,718 97,846 85,116
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -78,260 -108,115 -112,130 -97,441 -101,473
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,138 -17,152 -15,678 -13,578 -14,777
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22,278 -5,758 -33,090 -13,173 -31,134
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 932 288 2,451 3,867 8,041
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,568 14,668 22,807 25,757 29,529
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -44 -211 45 -95 21
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,456 14,745 25,303 29,529 37,591