|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
224,521
|
214,133
|
223,097
|
230,016
|
218,100
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
29,529
|
12,342
|
16,366
|
33,403
|
37,591
|
|
1. Tiền
|
19,529
|
12,342
|
16,366
|
28,403
|
32,520
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
0
|
0
|
5,000
|
5,071
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
328
|
328
|
55
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101,301
|
96,912
|
106,566
|
100,292
|
90,931
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
102,840
|
92,044
|
105,375
|
97,130
|
89,722
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,793
|
9,311
|
4,224
|
5,542
|
3,596
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
435
|
1,276
|
296
|
318
|
199
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,768
|
-5,719
|
-3,330
|
-2,698
|
-2,585
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,756
|
98,723
|
94,209
|
90,493
|
84,652
|
|
1. Hàng tồn kho
|
89,756
|
98,723
|
94,209
|
90,493
|
84,652
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,608
|
5,829
|
5,901
|
5,829
|
4,926
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
226
|
427
|
480
|
253
|
78
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,382
|
5,402
|
5,421
|
5,576
|
4,736
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
112
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
84,356
|
81,111
|
77,810
|
73,154
|
69,419
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
50
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
50
|
0
|
50
|
50
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
56,083
|
53,354
|
50,046
|
46,735
|
43,846
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
56,083
|
53,354
|
50,046
|
46,735
|
43,846
|
|
- Nguyên giá
|
267,447
|
268,177
|
268,302
|
268,366
|
268,852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-211,365
|
-214,823
|
-218,256
|
-221,631
|
-225,007
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
273
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
60,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-6,000
|
-6,000
|
-6,000
|
-6,000
|
-60,000
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
28,224
|
27,577
|
27,251
|
26,179
|
25,394
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
28,224
|
27,577
|
27,251
|
26,179
|
25,394
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
308,878
|
295,245
|
300,907
|
303,170
|
287,519
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
96,349
|
78,463
|
84,662
|
96,282
|
75,905
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
96,349
|
78,463
|
84,662
|
96,282
|
75,905
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
40,499
|
36,649
|
26,472
|
31,380
|
24,142
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
36,351
|
30,945
|
35,128
|
38,972
|
29,248
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,578
|
1,503
|
3,175
|
6,104
|
5,537
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
852
|
1,184
|
2,904
|
2,925
|
1,347
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,574
|
5,654
|
8,403
|
9,887
|
11,839
|
|
7. Chi phí phải trả
|
381
|
248
|
339
|
0
|
76
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,381
|
1,914
|
1,948
|
2,063
|
1,237
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
212,529
|
216,782
|
216,245
|
206,888
|
211,614
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
212,529
|
216,782
|
216,245
|
206,888
|
211,614
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123,750
|
123,750
|
123,750
|
123,750
|
123,750
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
26,340
|
26,340
|
26,340
|
26,340
|
26,340
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
40,276
|
40,276
|
40,276
|
40,276
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
40,276
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,163
|
26,416
|
25,879
|
16,522
|
21,248
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,732
|
366
|
6,293
|
4,950
|
2,480
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
308,878
|
295,245
|
300,907
|
303,170
|
287,519
|