単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 223,097 230,016 218,100 216,473 238,109
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,366 33,403 37,591 14,590 22,481
1. Tiền 16,366 28,403 32,520 9,469 17,299
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,000 5,071 5,121 5,182
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 106,566 100,292 90,931 110,405 108,028
1. Phải thu khách hàng 105,375 97,130 89,722 87,002 98,607
2. Trả trước cho người bán 4,224 5,542 3,596 15,171 2,838
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 296 318 199 10,817 10,810
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,330 -2,698 -2,585 -2,585 -4,226
IV. Tổng hàng tồn kho 94,209 90,493 84,652 86,269 102,106
1. Hàng tồn kho 94,209 90,493 84,652 86,269 102,106
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,901 5,829 4,926 5,209 5,492
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 480 253 78 733 468
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,421 5,576 4,736 4,476 5,024
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 112 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77,810 73,154 69,419 67,237 64,676
I. Các khoản phải thu dài hạn 50 50 50 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 50 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 50 50 50 50
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50,046 46,735 43,846 41,274 38,602
1. Tài sản cố định hữu hình 50,046 46,735 43,846 41,274 38,602
- Nguyên giá 268,302 268,366 268,852 269,222 268,757
- Giá trị hao mòn lũy kế -218,256 -221,631 -225,007 -227,949 -230,156
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 273 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,000 6,000 60,000 6,000 6,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6,000 -6,000 -60,000 -6,000 -6,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,251 26,179 25,394 25,700 26,024
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,251 26,179 25,394 0 26,024
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 25,700 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 300,907 303,170 287,519 283,710 302,785
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84,662 96,282 75,905 67,473 86,830
I. Nợ ngắn hạn 84,662 96,282 75,905 67,473 86,830
1. Vay và nợ ngắn 26,472 31,380 24,142 25,832 32,657
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 35,128 38,972 29,248 27,785 29,351
4. Người mua trả tiền trước 3,175 6,104 5,537 2,608 4,767
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,904 2,925 1,347 934 2,052
6. Phải trả người lao động 8,403 9,887 11,839 1,422 7,711
7. Chi phí phải trả 339 0 76 5,726 122
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,948 2,063 1,237 1,410 1,944
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 216,245 206,888 211,614 216,237 215,955
I. Vốn chủ sở hữu 216,245 206,888 211,614 216,237 215,955
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123,750 123,750 123,750 123,750 123,750
2. Thặng dư vốn cổ phần 26,340 26,340 26,340 26,340 26,340
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,276 40,276 40,276 40,276 40,276
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,879 16,522 21,248 25,871 25,589
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,293 4,950 2,480 1,754 8,226
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 300,907 303,170 287,519 283,710 302,785