単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 115,740 111,239 113,386 95,251 103,769
Các khoản giảm trừ doanh thu 20 135 0 27
Doanh thu thuần 115,720 111,239 113,251 95,251 103,742
Giá vốn hàng bán 97,028 94,384 95,670 77,986 80,371
Lợi nhuận gộp 18,692 16,855 17,581 17,265 23,371
Doanh thu hoạt động tài chính 1,065 557 378 107 194
Chi phí tài chính 540 304 470 289 559
Trong đó: Chi phí lãi vay 539 300 448 196 549
Chi phí bán hàng 9,552 8,831 8,401 7,269 8,710
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,174 2,242 3,078 3,867 5,243
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,490 6,035 6,009 5,947 9,052
Thu nhập khác 0 904 3 0 89
Chi phí khác 37 59 69 107 29
Lợi nhuận khác -37 845 -66 -107 60
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,453 6,880 5,943 5,840 9,112
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,471 1,386 1,217 1,193 1,841
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,471 1,386 1,217 1,193 1,841
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,982 5,494 4,725 4,647 7,271
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,982 5,494 4,725 4,647 7,271
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)