単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,553 98,284 115,740 111,239 113,386
Các khoản giảm trừ doanh thu 253 345 20 135
Doanh thu thuần 118,300 97,939 115,720 111,239 113,251
Giá vốn hàng bán 97,026 82,248 97,028 94,384 95,670
Lợi nhuận gộp 21,274 15,692 18,692 16,855 17,581
Doanh thu hoạt động tài chính 953 588 1,065 557 378
Chi phí tài chính 621 482 540 304 470
Trong đó: Chi phí lãi vay 532 345 539 300 448
Chi phí bán hàng 12,566 7,025 9,552 8,831 8,401
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,191 3,416 2,174 2,242 3,078
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,848 5,356 7,490 6,035 6,009
Thu nhập khác 0 22 0 904 3
Chi phí khác 15 22 37 59 69
Lợi nhuận khác -15 1 -37 845 -66
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,834 5,357 7,453 6,880 5,943
Chi phí thuế TNDN hiện hành 817 1,153 1,471 1,386 1,217
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 817 1,153 1,471 1,386 1,217
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,017 4,204 5,982 5,494 4,725
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,017 4,204 5,982 5,494 4,725
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)