|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
467,807
|
452,551
|
449,226
|
438,089
|
527,770
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-151,795
|
-84,309
|
-138,953
|
-134,761
|
-184,753
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-170,023
|
-183,427
|
-127,410
|
-132,385
|
-167,369
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,531
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-14,790
|
-16,800
|
-10,448
|
-11,800
|
-24,600
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
28,082
|
18,319
|
14,178
|
10,983
|
28,476
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-105,089
|
-137,898
|
-120,429
|
-106,856
|
-123,265
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
50,662
|
48,435
|
66,164
|
63,270
|
56,261
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-25,851
|
-38,076
|
-15,959
|
-2,607
|
-27,873
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
18,865
|
44,002
|
17,074
|
30,908
|
44,525
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21,000
|
-43,000
|
|
-104,000
|
-186,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
32,500
|
31,500
|
17,000
|
65,500
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
82,590
|
57,462
|
68,303
|
65,133
|
62,178
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
54,603
|
52,887
|
100,918
|
6,434
|
-41,871
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-87,250
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-44,926
|
-72,980
|
-101,157
|
-78,713
|
-78,763
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-132,176
|
-72,980
|
-101,157
|
-78,713
|
-78,763
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-26,911
|
28,342
|
65,925
|
-9,010
|
-64,373
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
93,641
|
66,733
|
95,030
|
160,956
|
151,952
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
6
|
0
|
6
|
177
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66,733
|
95,082
|
160,956
|
151,952
|
87,756
|