|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
434.165
|
481.314
|
394.513
|
385.084
|
436.786
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34.129
|
32.972
|
850
|
6.722
|
15.894
|
|
1. Tiền
|
32.129
|
1.972
|
850
|
1.722
|
1.894
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.000
|
31.000
|
0
|
5.000
|
14.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
395.984
|
444.564
|
380.188
|
346.580
|
391.652
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
271.473
|
319.799
|
273.858
|
240.727
|
287.615
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.112
|
1.109
|
1.182
|
693
|
51
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
123.449
|
123.706
|
105.198
|
105.210
|
104.036
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.007
|
3.356
|
2.083
|
2.746
|
2.439
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.007
|
3.356
|
2.083
|
2.746
|
2.439
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.044
|
421
|
11.393
|
29.036
|
26.802
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.035
|
421
|
11.393
|
29.036
|
26.802
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
794.669
|
766.515
|
734.154
|
703.502
|
676.451
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4
|
4
|
4
|
9
|
14
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4
|
4
|
4
|
9
|
14
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
700.326
|
668.376
|
636.527
|
604.830
|
589.535
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
696.941
|
665.014
|
633.188
|
601.337
|
586.069
|
|
- Nguyên giá
|
1.839.567
|
1.839.567
|
1.839.672
|
1.839.672
|
1.856.258
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.142.625
|
-1.174.553
|
-1.206.484
|
-1.238.335
|
-1.270.189
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.384
|
3.362
|
3.339
|
3.493
|
3.466
|
|
- Nguyên giá
|
3.773
|
3.773
|
3.773
|
3.953
|
3.953
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-389
|
-412
|
-434
|
-460
|
-487
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
10.091
|
14.568
|
14.720
|
15.032
|
2.944
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
10.091
|
14.568
|
14.720
|
15.032
|
2.944
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
84.249
|
83.568
|
82.904
|
83.631
|
83.959
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
74.543
|
73.885
|
73.289
|
72.626
|
72.983
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
9.706
|
9.683
|
9.614
|
11.005
|
10.976
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.228.834
|
1.247.829
|
1.128.667
|
1.088.586
|
1.113.238
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
231.714
|
281.030
|
146.118
|
104.112
|
108.595
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
194.804
|
247.455
|
125.373
|
96.197
|
105.395
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
159.165
|
170.588
|
98.255
|
75.785
|
73.157
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.229
|
3.376
|
3.096
|
2.644
|
5.900
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.331
|
2.331
|
2.331
|
2.331
|
2.331
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15.660
|
20.174
|
12.918
|
4.345
|
11.041
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.858
|
6.844
|
1.875
|
2.182
|
2.418
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.233
|
5.309
|
5.073
|
4.905
|
5.222
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.519
|
37.846
|
1.716
|
1.507
|
3.611
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.809
|
986
|
110
|
2.498
|
1.715
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
36.910
|
33.575
|
20.745
|
7.915
|
3.200
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
36.910
|
33.575
|
20.745
|
7.915
|
3.200
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
997.120
|
966.799
|
982.549
|
984.474
|
1.004.643
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
997.120
|
966.799
|
982.549
|
984.474
|
1.004.643
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
668.510
|
668.510
|
668.510
|
668.510
|
668.510
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
10.824
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.824
|
10.824
|
0
|
10.824
|
10.824
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
317.786
|
287.465
|
303.215
|
305.140
|
325.309
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
225.364
|
125.088
|
287.465
|
284.440
|
284.440
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
92.422
|
162.378
|
15.749
|
20.700
|
40.869
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.228.834
|
1.247.829
|
1.128.667
|
1.088.586
|
1.113.238
|