単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 104,323 49,883 64,022 113,252 140,018
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 104,323 49,883 64,022 113,252 140,018
Giá vốn hàng bán 60,535 32,318 41,514 63,634 58,091
Lợi nhuận gộp 43,788 17,565 22,508 49,618 81,927
Doanh thu hoạt động tài chính 400 176 28,524 33 170
Chi phí tài chính 2,609 4,970 3,481 3,323 3,485
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,149 4,808 3,417 3,155 3,485
Chi phí bán hàng 0 3,380 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,069 2,884 3,291 4,922
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,510 9,392 44,667 43,038 73,690
Thu nhập khác 361 0
Chi phí khác 113 10 0
Lợi nhuận khác -113 351 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,397 9,392 45,018 43,038 73,690
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,835 513 2,329 2,184 3,734
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,835 513 2,329 2,184 3,734
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,562 8,879 42,689 40,854 69,956
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,562 8,879 42,689 40,854 69,956
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)