単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,022 113,252 140,018 47,742 36,083
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 64,022 113,252 140,018 47,742 36,083
Giá vốn hàng bán 41,514 63,634 58,091 35,054 25,823
Lợi nhuận gộp 22,508 49,618 81,927 12,688 10,260
Doanh thu hoạt động tài chính 28,524 33 170 9,245 20
Chi phí tài chính 3,481 3,323 3,485 2,908 2,016
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,417 3,155 3,485 2,908 2,012
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,884 3,291 4,922 2,423 2,996
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,667 43,038 73,690 16,602 5,268
Thu nhập khác 361 0 0
Chi phí khác 10 0 0 21
Lợi nhuận khác 351 0 0 -21
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,018 43,038 73,690 16,602 5,247
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,329 2,184 3,734 852 297
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,329 2,184 3,734 852 297
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,689 40,854 69,956 15,749 4,951
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,689 40,854 69,956 15,749 4,951
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)