|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113,252
|
140,018
|
47,742
|
36,083
|
74,840
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
113,252
|
140,018
|
47,742
|
36,083
|
74,840
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,634
|
58,091
|
35,054
|
25,823
|
49,076
|
|
Lợi nhuận gộp
|
49,618
|
81,927
|
12,688
|
10,260
|
25,764
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
33
|
170
|
9,245
|
20
|
95
|
|
Chi phí tài chính
|
3,323
|
3,485
|
2,908
|
2,016
|
1,650
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,155
|
3,485
|
2,908
|
2,012
|
1,650
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,291
|
4,922
|
2,423
|
2,996
|
2,939
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
43,038
|
73,690
|
16,602
|
5,268
|
21,270
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
21
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
0
|
-21
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
43,038
|
73,690
|
16,602
|
5,247
|
21,270
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,184
|
3,734
|
852
|
297
|
1,101
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,184
|
3,734
|
852
|
297
|
1,101
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
40,854
|
69,956
|
15,749
|
4,951
|
20,169
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
40,854
|
69,956
|
15,749
|
4,951
|
20,169
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|