単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,392 45,018 43,038 73,690 16,602
2. Điều chỉnh cho các khoản 27,329 32,409 47,241 35,265 34,807
- Khấu hao TSCĐ 22,647 29,237 43,951 31,950 31,954
- Các khoản dự phòng 50 -50 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -176 -27 -33 -170 -56
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,808 3,249 3,323 3,485 2,908
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 36,720 77,427 90,278 108,955 51,408
- Tăng, giảm các khoản phải thu -26,576 13,847 -63,783 -49,191 64,686
- Tăng, giảm hàng tồn kho 3 -1,670 93 -1,326 1,343
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,797 3,743 7,633 4,647 -7,446
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,952 7,745 1,558 2,272 -10,376
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,722 -2,996 -3,361 -3,417 -3,187
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,302 -513 0 0 -8,245
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 100 50 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,025 -171 -551 -873 -876
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -20,650 97,411 31,966 61,118 87,305
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,364 -3,827 -2,838 -3,678 -912
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 176 226 36 158 69
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,188 -3,601 -2,802 -3,520 -843
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 178,566 23,445 97,116 43,678 32,058
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -223,148 -118,325 -95,103 -35,590 -117,221
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -66,843 -33,422
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,582 -94,880 2,013 -58,755 -118,585
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -66,419 -1,069 31,177 -1,157 -32,122
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 70,440 4,021 2,952 34,129 32,972
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,021 2,952 34,129 32,972 850