単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 101,919 161,840 56,548 75,076 171,138
2. Điều chỉnh cho các khoản 152,909 154,387 209,511 155,498 142,243
- Khấu hao TSCĐ 128,206 128,470 128,659 127,834 127,785
- Các khoản dự phòng 0 0 50 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -71 0 -1 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,729 -2,878 -3,119 -604 -406
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 26,502 28,795 38,352 28,268 14,864
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 45,570 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 254,828 316,227 266,059 230,573 313,381
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16,949 -81,680 -53,414 11,943 -125,703
- Tăng, giảm hàng tồn kho 263 -1,124 -1,320 171 -2,901
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,112 -5,134 1,406 -1,492 10,226
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,742 1,999 1,451 1,965 2,624
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -28,131 -23,830 -38,616 -33,063 -19,496
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,102 -1,271 -11,195 -2,432 -4,815
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 200
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,410 -2,041 -3,476 -3,121 -3,670
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 228,542 203,146 160,895 204,544 169,846
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,321 -2,529 -1,412 -1,289 -11,707
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -344,500 -20,000 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 329,500 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,729 2,813 3,230 435 597
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15,592 -19,716 1,818 -854 -11,110
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 138,500 0 0 123,503 333,805
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -311,510 -152,374 -136,015 -211,803 -463,166
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,259 -50,412 -65,534 -66,843 -66,843
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -203,270 -202,785 -201,549 -155,144 -196,204
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,681 -19,356 -38,836 48,546 -37,468
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 70,405 80,085 60,729 21,894 70,440
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 1 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 80,085 60,729 21,894 70,440 32,972