単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 296,639 353,408 434,165 481,314 394,513
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,021 2,952 34,129 32,972 850
1. Tiền 4,021 952 32,129 1,972 850
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 2,000 31,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 280,415 333,372 395,984 444,564 380,188
1. Phải thu khách hàng 183,465 207,325 271,473 319,799 273,858
2. Trả trước cho người bán 3,276 2,647 1,112 1,109 1,182
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 93,725 123,450 123,449 123,706 105,198
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -50 -50 -50 -50 -50
IV. Tổng hàng tồn kho 2,040 2,076 2,007 3,356 2,083
1. Hàng tồn kho 2,040 2,076 2,007 3,356 2,083
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,163 15,009 2,044 421 11,393
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,163 15,009 2,035 421 11,393
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 9 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 852,522 823,040 794,669 766,515 734,154
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 5 4 4 4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55 5 4 4 4
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 763,795 732,275 700,326 668,376 636,527
1. Tài sản cố định hữu hình 760,365 728,869 696,941 665,014 633,188
- Nguyên giá 1,839,141 1,839,567 1,839,567 1,839,567 1,839,672
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,078,776 -1,110,698 -1,142,625 -1,174,553 -1,206,484
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,430 3,407 3,384 3,362 3,339
- Nguyên giá 3,773 3,773 3,773 3,773 3,773
- Giá trị hao mòn lũy kế -344 -367 -389 -412 -434
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 85,510 84,859 84,249 83,568 82,904
1. Chi phí trả trước dài hạn 75,719 75,129 74,543 73,885 73,289
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 9,791 9,731 9,706 9,683 9,614
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,149,161 1,176,448 1,228,834 1,247,829 1,128,667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 233,939 220,182 231,714 281,030 146,118
I. Nợ ngắn hạn 223,859 211,922 194,804 247,455 125,373
1. Vay và nợ ngắn 204,469 185,802 159,165 170,588 98,255
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,391 3,184 3,229 3,376 3,096
4. Người mua trả tiền trước 2,331 2,331 2,331 2,331 2,331
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,302 8,617 15,660 20,174 12,918
6. Phải trả người lao động 1,642 1,202 2,858 6,844 1,875
7. Chi phí phải trả 5,417 5,483 5,233 5,309 5,073
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,520 3,042 4,519 37,846 1,716
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,080 8,260 36,910 33,575 20,745
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 10,080 8,260 36,910 33,575 20,745
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 915,222 956,266 997,120 966,799 982,549
I. Vốn chủ sở hữu 915,222 956,266 997,120 966,799 982,549
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 668,510 668,510 668,510 668,510 668,510
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 10,824
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,824 10,824 10,824 10,824 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 235,888 276,932 317,786 287,465 303,215
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 787 2,261 1,809 986 110
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,149,161 1,176,448 1,228,834 1,247,829 1,128,667