|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
564,300
|
628,595
|
610,491
|
639,311
|
568,270
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
1,435
|
891
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
564,300
|
628,595
|
609,057
|
638,421
|
568,270
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
482,776
|
551,632
|
547,328
|
576,917
|
520,181
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
81,524
|
76,963
|
61,728
|
61,504
|
48,090
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,118
|
11,366
|
20,188
|
11,542
|
11,268
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,018
|
1,637
|
3,857
|
1,291
|
367
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
679
|
0
|
2,623
|
609
|
367
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,266
|
3,488
|
2,613
|
2,972
|
2,499
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,756
|
16,306
|
18,285
|
17,014
|
18,505
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
66,603
|
66,898
|
57,162
|
51,768
|
37,987
|
|
12. Thu nhập khác
|
3,871
|
5,547
|
385
|
197
|
154
|
|
13. Chi phí khác
|
1,593
|
612
|
492
|
148
|
324
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,278
|
4,935
|
-107
|
49
|
-170
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,880
|
71,833
|
57,055
|
51,818
|
37,817
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,310
|
14,118
|
13,517
|
10,847
|
8,209
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
176
|
130
|
51
|
-24
|
67
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,487
|
14,248
|
13,567
|
10,824
|
8,276
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
54,394
|
57,585
|
43,488
|
40,994
|
29,541
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
54,394
|
57,585
|
43,488
|
40,994
|
29,541
|