単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 564,300 628,595 610,491 639,311 568,270
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1,435 891 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 564,300 628,595 609,057 638,421 568,270
4. Giá vốn hàng bán 482,776 551,632 547,328 576,917 520,181
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 81,524 76,963 61,728 61,504 48,090
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,118 11,366 20,188 11,542 11,268
7. Chi phí tài chính 1,018 1,637 3,857 1,291 367
-Trong đó: Chi phí lãi vay 679 0 2,623 609 367
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,266 3,488 2,613 2,972 2,499
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,756 16,306 18,285 17,014 18,505
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 66,603 66,898 57,162 51,768 37,987
12. Thu nhập khác 3,871 5,547 385 197 154
13. Chi phí khác 1,593 612 492 148 324
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,278 4,935 -107 49 -170
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 68,880 71,833 57,055 51,818 37,817
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,310 14,118 13,517 10,847 8,209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 176 130 51 -24 67
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,487 14,248 13,567 10,824 8,276
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 54,394 57,585 43,488 40,994 29,541
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 54,394 57,585 43,488 40,994 29,541