|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
715,253
|
865,291
|
809,156
|
935,030
|
890,455
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
715,253
|
865,291
|
809,156
|
935,030
|
890,455
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
648,128
|
795,840
|
765,136
|
878,826
|
838,327
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
67,125
|
69,451
|
44,020
|
56,204
|
52,128
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,494
|
5,306
|
14,292
|
11,780
|
15,144
|
|
7. Chi phí tài chính
|
879
|
59
|
736
|
990
|
36
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
879
|
59
|
736
|
990
|
36
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
986
|
1,199
|
0
|
1,263
|
282
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,254
|
23,219
|
18,399
|
14,992
|
14,132
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
44,501
|
50,280
|
39,178
|
50,738
|
52,822
|
|
12. Thu nhập khác
|
749
|
671
|
45
|
4
|
966
|
|
13. Chi phí khác
|
953
|
3
|
712
|
0
|
698
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-204
|
668
|
-666
|
4
|
268
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
44,297
|
50,948
|
38,511
|
50,742
|
53,090
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,717
|
10,500
|
9,095
|
10,430
|
10,912
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
472
|
-57
|
-197
|
-52
|
-76
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,188
|
10,443
|
8,898
|
10,379
|
10,836
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35,109
|
40,505
|
29,613
|
40,364
|
42,254
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35,109
|
40,505
|
29,613
|
40,364
|
42,254
|