Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.091.152 1.194.000 1.936.703 1.863.202 1.993.616
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 546 1.847 484 363 471
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.090.606 1.192.153 1.936.219 1.862.839 1.993.146
4. Giá vốn hàng bán 944.496 1.020.072 1.732.446 1.703.816 1.845.556
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 146.110 172.081 203.772 159.023 147.590
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.091 30.091 28.266 19.991 8.943
7. Chi phí tài chính 18.151 11.335 16.927 28.614 6.977
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.490 10.390 16.509 20.294 6.620
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 9.701 8.523 7.777 8.590 12.964
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.169 12.238 14.573 14.926 11.491
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 115.180 170.076 192.760 126.883 125.101
12. Thu nhập khác 3.590 4.215 3.097 1.594 1.249
13. Chi phí khác 2.668 2.710 3.347 838 944
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 922 1.506 -250 756 305
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 116.102 171.581 192.511 127.639 125.405
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.882 13.355 21.701 28.395 25.790
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -319 -144 173 -1.470 -416
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9.563 13.211 21.874 26.925 25.375
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 106.540 158.371 170.636 100.714 100.030
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 106.540 158.371 170.636 100.714 100.030