単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,194,000 1,936,703 1,863,202 1,993,616 1,676,558
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,847 484 363 471 411
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,192,153 1,936,219 1,862,839 1,993,146 1,676,147
4. Giá vốn hàng bán 1,020,072 1,732,446 1,703,816 1,845,556 1,548,089
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 172,081 203,772 159,023 147,590 128,057
6. Doanh thu hoạt động tài chính 30,091 28,266 19,991 8,943 1,959
7. Chi phí tài chính 11,335 16,927 28,614 6,977 3,163
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,390 16,509 20,294 6,620 3,100
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 8,523 7,777 8,590 12,964 11,005
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,238 14,573 14,926 11,491 13,217
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 170,076 192,760 126,883 125,101 102,632
12. Thu nhập khác 4,215 3,097 1,594 1,249 1,683
13. Chi phí khác 2,710 3,347 838 944 953
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,506 -250 756 305 731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 171,581 192,511 127,639 125,405 103,362
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,355 21,701 28,395 25,790 23,794
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -144 173 -1,470 -416 -594
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,211 21,874 26,925 25,375 23,201
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 158,371 170,636 100,714 100,030 80,162
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 158,371 170,636 100,714 100,030 80,162