|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
399,430
|
451,920
|
414,101
|
444,819
|
358,194
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
140
|
105
|
142
|
157
|
157
|
|
Doanh thu thuần
|
399,291
|
451,815
|
413,959
|
444,662
|
358,037
|
|
Giá vốn hàng bán
|
362,125
|
403,617
|
366,741
|
398,017
|
337,139
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,166
|
48,199
|
47,219
|
46,645
|
20,898
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
752
|
537
|
210
|
916
|
1,889
|
|
Chi phí tài chính
|
326
|
563
|
1,003
|
1,254
|
1,577
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
326
|
515
|
919
|
1,188
|
1,477
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,684
|
3,032
|
2,513
|
3,433
|
3,153
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,212
|
3,410
|
3,935
|
4,379
|
3,780
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
31,696
|
41,732
|
39,979
|
38,494
|
14,277
|
|
Thu nhập khác
|
282
|
768
|
279
|
386
|
396
|
|
Chi phí khác
|
199
|
329
|
243
|
232
|
212
|
|
Lợi nhuận khác
|
83
|
439
|
36
|
154
|
184
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,779
|
42,170
|
40,015
|
38,648
|
14,460
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,023
|
8,644
|
8,299
|
8,132
|
3,147
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-298
|
-123
|
-267
|
-289
|
-214
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,725
|
8,522
|
8,032
|
7,843
|
2,934
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,054
|
33,649
|
31,983
|
30,805
|
11,527
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,054
|
33,649
|
31,983
|
30,805
|
11,527
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|