単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 420,973 404,234 399,430 451,920 414,101
Các khoản giảm trừ doanh thu 34 133 140 105 142
Doanh thu thuần 420,940 404,101 399,291 451,815 413,959
Giá vốn hàng bán 402,165 380,183 362,125 403,617 366,741
Lợi nhuận gộp 18,775 23,918 37,166 48,199 47,219
Doanh thu hoạt động tài chính 202 468 752 537 210
Chi phí tài chính 1,674 601 326 563 1,003
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,662 597 326 515 919
Chi phí bán hàng 2,668 2,621 2,684 3,032 2,513
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,496 3,099 3,212 3,410 3,935
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,139 18,065 31,696 41,732 39,979
Thu nhập khác 299 335 282 768 279
Chi phí khác 186 238 199 329 243
Lợi nhuận khác 112 97 83 439 36
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,251 18,162 31,779 42,170 40,015
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,401 5,726 7,023 8,644 8,299
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -81 -92 -298 -123 -267
Chi phí thuế TNDN 2,319 5,635 6,725 8,522 8,032
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,932 12,527 25,054 33,649 31,983
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,932 12,527 25,054 33,649 31,983
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)