|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
566,020
|
420,973
|
404,234
|
399,430
|
451,920
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
78
|
34
|
133
|
140
|
105
|
|
Doanh thu thuần
|
565,942
|
420,940
|
404,101
|
399,291
|
451,815
|
|
Giá vốn hàng bán
|
523,774
|
402,165
|
380,183
|
362,125
|
403,617
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,169
|
18,775
|
23,918
|
37,166
|
48,199
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,204
|
202
|
468
|
752
|
537
|
|
Chi phí tài chính
|
735
|
1,674
|
601
|
326
|
563
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
680
|
1,662
|
597
|
326
|
515
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,095
|
2,668
|
2,621
|
2,684
|
3,032
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,516
|
3,496
|
3,099
|
3,212
|
3,410
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,027
|
11,139
|
18,065
|
31,696
|
41,732
|
|
Thu nhập khác
|
374
|
299
|
335
|
282
|
768
|
|
Chi phí khác
|
-2,820
|
186
|
238
|
199
|
329
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,194
|
112
|
97
|
83
|
439
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
40,221
|
11,251
|
18,162
|
31,779
|
42,170
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,809
|
2,401
|
5,726
|
7,023
|
8,644
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-250
|
-81
|
-92
|
-298
|
-123
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,560
|
2,319
|
5,635
|
6,725
|
8,522
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
32,662
|
8,932
|
12,527
|
25,054
|
33,649
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
32,662
|
8,932
|
12,527
|
25,054
|
33,649
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|