単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,779 42,170 40,015 38,648 93,123
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,759 17,115 18,650 18,428 54,431
- Khấu hao TSCĐ 21,455 16,396 16,503 16,549 49,590
- Các khoản dự phòng 1,476 830 1,294 1,453 3,859
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 16 40 -53 31 -88
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -515 -667 -14 -792 -2,513
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 326 515 919 1,188 3,584
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 54,537 59,285 58,664 57,076 147,554
- Tăng, giảm các khoản phải thu 27,608 -153,752 86,996 -9,871 46,672
- Tăng, giảm hàng tồn kho -18,751 -28,037 7,384 6,594 31,258
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -17,625 -6,350 -20,062 -21,474 10,630
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,360 2,017 646 -2,138 54
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -326 -407 -919 -945 -3,506
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,401 -12,749 -8,640 -8,299 -16,940
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 14 8
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -49 -6,897 -6,939
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 45,402 -140,029 124,068 14,048 208,791
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,451 -4,478 -3,542 -37,091 -45,631
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 270 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -43,500 -84,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 500
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 413 10 213 227
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -951 -3,795 -3,533 -80,378 -129,904
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 190,000 360,000 269,300 267,500 741,400
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -190,000 -266,500 -362,800 -122,000 -728,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -67,894
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -69 -140 -1 1 -68,032
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -69 93,360 -93,501 77,606 -55,132
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 44,383 -50,464 27,035 11,276 23,755
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,397 59,792 9,328 36,363 9,328
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12 1 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 59,792 9,328 36,363 47,639 33,083