単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,251 18,162 31,779 42,170 40,015
2. Điều chỉnh cho các khoản 33,580 32,519 22,759 17,115 18,650
- Khấu hao TSCĐ 31,508 31,490 21,455 16,396 16,503
- Các khoản dự phòng 426 456 1,476 830 1,294
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7 -11 16 40 -53
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9 -13 -515 -667 -14
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,662 597 326 515 919
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 44,831 50,681 54,537 59,285 58,664
- Tăng, giảm các khoản phải thu 144,666 -2,638 27,608 -153,752 86,996
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,138 39,024 -18,751 -28,037 7,384
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -62,059 30,084 -17,625 -6,350 -20,062
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,213 -1,822 2,360 2,017 646
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,424 -460 -326 -407 -919
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,814 0 -2,401 -12,749 -8,640
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 7 0 14
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -45 -6,336 0 -49
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 111,231 108,540 45,402 -140,029 124,068
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -137,623 130,745 -1,451 -4,478 -3,542
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 270 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 9 12 500
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 413 10
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,718 -2,138 -951 -3,795 -3,533
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 335,300 272,100 190,000 360,000 269,300
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -406,900 -389,500 -190,000 -266,500 -362,800
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20 -46,196 -69 -140 -1
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -71,620 -163,596 -69 93,360 -93,501
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 34,893 -57,194 44,383 -50,464 27,035
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37,711 72,595 15,397 59,792 9,328
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 -4 12 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 72,595 15,397 59,792 9,328 36,363