単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 40,221 11,251 18,162 31,779 42,170
2. Điều chỉnh cho các khoản 33,445 33,580 32,519 22,759 17,115
- Khấu hao TSCĐ 31,601 31,508 31,490 21,455 16,396
- Các khoản dự phòng 1,106 426 456 1,476 830
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 88 -7 -11 16 40
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30 -9 -13 -515 -667
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 680 1,662 597 326 515
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73,666 44,831 50,681 54,537 59,285
- Tăng, giảm các khoản phải thu -109,928 144,666 -2,638 27,608 -153,752
- Tăng, giảm hàng tồn kho -43,762 -8,138 39,024 -18,751 -28,037
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,732 -62,059 30,084 -17,625 -6,350
- Tăng giảm chi phí trả trước 4,346 1,213 -1,822 2,360 2,017
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -345 -1,424 -460 -326 -407
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10,086 -7,814 0 -2,401 -12,749
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 7 7 0 14
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 347 -45 -6,336 0 -49
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -88,487 111,231 108,540 45,402 -140,029
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,341 -137,623 130,745 -1,451 -4,478
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 270
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 9 12 500
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 479 0 413
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22,137 -4,718 -2,138 -951 -3,795
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 359,300 335,300 272,100 190,000 360,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -294,700 -406,900 -389,500 -190,000 -266,500
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20,169 -20 -46,196 -69 -140
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 44,431 -71,620 -163,596 -69 93,360
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,919 34,893 -57,194 44,383 -50,464
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 59,638 37,711 72,595 15,397 59,792
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -9 -8 -4 12 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,711 72,595 15,397 59,792 9,328