単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 190,088 186,567 182,307 206,919 207,673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,470 4,319 5,813 18,265 9,360
1. Tiền 12,470 4,319 5,813 18,265 7,760
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 1,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 900 900 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 900 900 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,407 5,340 17,489 32,604 34,546
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,697 3,674 14,629 17,392 16,298
2. Trả trước cho người bán 850 1,004 1,690 15,041 17,334
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,591 1,388 1,896 1,635 1,998
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -731 -726 -726 -1,463 -1,085
IV. Tổng hàng tồn kho 160,012 170,168 152,657 151,364 158,066
1. Hàng tồn kho 161,187 170,831 153,239 153,485 159,511
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,175 -663 -582 -2,121 -1,445
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,199 6,739 5,448 3,786 5,700
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 488 559 346 505 301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,700 6,152 4,881 3,271 5,373
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 11 29 221 11 26
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,548 53,384 49,393 48,702 82,084
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37,109 34,419 31,289 29,812 27,113
1. Tài sản cố định hữu hình 27,113 24,423 21,292 19,816 17,116
- Nguyên giá 73,966 74,577 75,739 76,941 78,482
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,853 -50,155 -54,446 -57,125 -61,365
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,996 9,996 9,996 9,996 9,996
- Nguyên giá 14,196 14,196 14,196 14,196 14,196
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,200 -4,200 -4,200 -4,200 -4,200
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 1,324 37,033
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 1,324 37,033
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20,438 18,965 18,104 17,566 17,938
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,438 18,965 18,104 17,566 17,938
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 247,636 239,952 231,700 255,622 289,756
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143,807 140,474 130,793 151,213 186,005
I. Nợ ngắn hạn 143,807 139,949 130,443 151,038 185,506
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 113,682 102,525 105,143 109,802 149,663
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,299 18,751 16,176 21,152 21,855
4. Người mua trả tiền trước 1,259 10,823 2,072 5,006 4,456
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,420 573 590 1,801 1,644
6. Phải trả người lao động 5,793 624 1,458 7,705 2,785
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 276 201 74 362 1,071
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,052 5,767 4,722 5,120 3,605
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,027 685 208 90 426
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 525 350 175 499
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 525 350 175 499
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 103,829 99,478 100,907 104,408 103,752
I. Vốn chủ sở hữu 103,722 99,478 100,907 104,408 103,752
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,500 52,500 56,700 56,700 56,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,726 4,726 4,726 4,726 4,503
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 14,924 14,924 14,924 14,924 14,924
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,250 15,103 15,364 15,518 16,327
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,321 12,225 9,193 12,541 11,299
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,774 8,954 7,650 4,426 5,657
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,548 3,271 1,543 8,114 5,642
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 107 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 107 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 247,636 239,952 231,700 255,622 289,756