|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
56.269
|
56.005
|
53.476
|
66.955
|
56.315
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18.633
|
10.376
|
20.269
|
26.921
|
21.955
|
|
1. Tiền
|
14.000
|
5.697
|
4.044
|
10.617
|
5.599
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.633
|
4.679
|
16.225
|
16.304
|
16.356
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
600
|
600
|
600
|
616
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
600
|
600
|
600
|
616
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22.253
|
24.547
|
23.244
|
15.859
|
19.020
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
320.873
|
323.806
|
317.049
|
313.101
|
315.247
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72.576
|
72.506
|
72.493
|
72.422
|
72.474
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
74.967
|
74.967
|
74.967
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53.908
|
53.340
|
53.391
|
-423.107
|
54.405
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-500.071
|
-500.071
|
-494.655
|
53.443
|
-423.107
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.809
|
19.358
|
9.353
|
21.016
|
13.152
|
|
1. Hàng tồn kho
|
61.777
|
67.326
|
57.321
|
65.158
|
57.293
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-47.968
|
-47.968
|
-47.968
|
-44.141
|
-44.141
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.574
|
1.124
|
9
|
2.559
|
1.572
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.564
|
782
|
0
|
2.347
|
1.564
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
330
|
0
|
190
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9
|
12
|
9
|
22
|
8
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
127.607
|
127.217
|
126.376
|
125.790
|
124.852
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
130
|
130
|
130
|
130
|
130
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
82.050
|
80.781
|
79.522
|
78.359
|
77.157
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
82.050
|
80.781
|
79.522
|
78.359
|
77.157
|
|
- Nguyên giá
|
199.850
|
199.850
|
196.453
|
196.120
|
196.120
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-117.801
|
-119.070
|
-116.930
|
-117.761
|
-118.963
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
1.377
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.377
|
-1.377
|
-1.377
|
-1.377
|
-1.377
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.318
|
9.909
|
10.417
|
11.104
|
11.380
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.318
|
9.909
|
10.417
|
11.104
|
11.380
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
34.062
|
34.062
|
34.062
|
34.062
|
34.062
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
1.050
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
34.881
|
34.881
|
34.881
|
34.881
|
34.881
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.869
|
-1.869
|
-1.869
|
-1.869
|
-1.869
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.048
|
2.336
|
2.245
|
2.135
|
2.124
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.048
|
2.336
|
2.245
|
2.135
|
2.124
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
183.876
|
183.222
|
179.851
|
192.745
|
181.167
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.175.157
|
1.176.099
|
1.225.540
|
1.260.255
|
1.263.967
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.175.157
|
1.176.099
|
1.223.838
|
1.258.552
|
1.262.264
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
339.277
|
339.277
|
339.277
|
339.277
|
339.277
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
143.281
|
140.486
|
137.543
|
137.411
|
133.503
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
61.248
|
64.215
|
56.363
|
64.030
|
57.309
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.550
|
2.568
|
546
|
3.129
|
2.141
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.380
|
1.323
|
1.177
|
1.204
|
1.036
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.119
|
14.112
|
14.232
|
14.102
|
14.090
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
610.492
|
612.316
|
672.908
|
697.608
|
713.118
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.790
|
1.788
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.812
|
1.802
|
1.792
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
1.703
|
1.703
|
1.703
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
1.703
|
1.703
|
1.703
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-991.281
|
-992.877
|
-1.045.689
|
-1.067.510
|
-1.082.800
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-991.281
|
-992.877
|
-1.045.689
|
-1.067.510
|
-1.082.800
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
329.936
|
329.936
|
329.936
|
329.936
|
329.936
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-560
|
-560
|
-560
|
-560
|
-560
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
72.523
|
72.523
|
72.523
|
72.523
|
72.523
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.393.180
|
-1.394.776
|
-1.447.588
|
-1.469.409
|
-1.484.699
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.395.780
|
-1.395.780
|
-1.395.780
|
-1.452.336
|
-1.452.336
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.600
|
1.004
|
-51.808
|
-17.073
|
-32.363
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
183.876
|
183.222
|
179.851
|
192.745
|
181.167
|