Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7.946 13.574 46.789 17.492 18.666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 5
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7.946 13.574 46.789 17.492 18.661
4. Giá vốn hàng bán 6.566 12.631 44.370 17.773 15.928
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.380 944 2.419 -281 2.734
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 0 1
7. Chi phí tài chính 2.566 2.571 3.823 4.612 4.250
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.566 2.571 3.823 4.612 4.250
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 765 1.085 2.653 2.410 2.439
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.704 2.390 2.161 2.374 2.753
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4.654 -5.102 -6.218 -9.677 -6.707
12. Thu nhập khác 658 1.795 35 13 802
13. Chi phí khác 3.692 3.589 1.927 571 167
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3.034 -1.795 -1.892 -558 635
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7.688 -6.897 -8.110 -10.235 -6.072
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7.699 -6.897 -8.110 -10.235 -6.072
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7.699 -6.897 -8.110 -10.235