|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,946
|
13,574
|
46,789
|
17,492
|
18,666
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
5
|
|
Doanh thu thuần
|
7,946
|
13,574
|
46,789
|
17,492
|
18,661
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,566
|
12,631
|
44,370
|
17,773
|
15,928
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,380
|
944
|
2,419
|
-281
|
2,734
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
2,566
|
2,571
|
3,823
|
4,612
|
4,250
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,566
|
2,571
|
3,823
|
4,612
|
4,250
|
|
Chi phí bán hàng
|
765
|
1,085
|
2,653
|
2,410
|
2,439
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,704
|
2,390
|
2,161
|
2,374
|
2,753
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,654
|
-5,102
|
-6,218
|
-9,677
|
-6,707
|
|
Thu nhập khác
|
658
|
1,795
|
35
|
13
|
802
|
|
Chi phí khác
|
3,692
|
3,589
|
1,927
|
571
|
167
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,034
|
-1,795
|
-1,892
|
-558
|
635
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-7,688
|
-6,897
|
-8,110
|
-10,235
|
-6,072
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12
|
|
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,699
|
-6,897
|
-8,110
|
-10,235
|
-6,072
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-7,699
|
-6,897
|
-8,110
|
-10,235
|
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|