Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 79,222 60,171 63,071 66,280 61,395
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2 36 68
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 79,222 60,169 63,071 66,244 61,327
4. Giá vốn hàng bán 44,099 27,140 28,856 28,780 23,856
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35,123 33,029 34,215 37,464 37,471
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,336 1,713 2,053 2,216 70,989
7. Chi phí tài chính 718 -521 -592 1,234 -263
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -791 -710 -692 -666 -349
9. Chi phí bán hàng 12,895 12,516 12,471 3,551 12,315
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,053 4,423 4,735 5,593 -1,678
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,001 17,614 18,963 28,637 97,738
12. Thu nhập khác 162 121 21 87 83
13. Chi phí khác 0 13 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 162 121 8 87 83
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,163 17,735 18,970 28,724 97,821
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,661 3,562 3,863 5,853 19,582
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -25 -16
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,636 3,546 3,863 5,853 19,582
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,527 14,189 15,107 22,871 78,239
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 42 45 5 48 28
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,485 14,144 15,102 22,822 78,211