Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 80.479 79.222 60.171 63.071 66.280
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2 36
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 80.479 79.222 60.169 63.071 66.244
4. Giá vốn hàng bán 46.565 44.099 27.140 28.856 28.780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 33.914 35.123 33.029 34.215 37.464
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.342 1.336 1.713 2.053 2.216
7. Chi phí tài chính 1.320 718 -521 -592 1.234
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -625 -791 -710 -692 -666
9. Chi phí bán hàng 8.959 12.895 12.516 12.471 3.551
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.691 4.053 4.423 4.735 5.593
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13.662 18.001 17.614 18.963 28.637
12. Thu nhập khác 41 162 121 21 87
13. Chi phí khác 276 0 13 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -235 162 121 8 87
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13.427 18.163 17.735 18.970 28.724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.949 3.661 3.562 3.863 5.853
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -22 -25 -16
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.927 3.636 3.546 3.863 5.853
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10.500 14.527 14.189 15.107 22.871
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 36 42 45 5 48
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10.464 14.485 14.144 15.102 22.822