|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
80.479
|
79.222
|
60.171
|
63.071
|
66.280
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
2
|
|
36
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
80.479
|
79.222
|
60.169
|
63.071
|
66.244
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
46.565
|
44.099
|
27.140
|
28.856
|
28.780
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33.914
|
35.123
|
33.029
|
34.215
|
37.464
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.342
|
1.336
|
1.713
|
2.053
|
2.216
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.320
|
718
|
-521
|
-592
|
1.234
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-625
|
-791
|
-710
|
-692
|
-666
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8.959
|
12.895
|
12.516
|
12.471
|
3.551
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.691
|
4.053
|
4.423
|
4.735
|
5.593
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
13.662
|
18.001
|
17.614
|
18.963
|
28.637
|
|
12. Thu nhập khác
|
41
|
162
|
121
|
21
|
87
|
|
13. Chi phí khác
|
276
|
|
0
|
13
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-235
|
162
|
121
|
8
|
87
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13.427
|
18.163
|
17.735
|
18.970
|
28.724
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.949
|
3.661
|
3.562
|
3.863
|
5.853
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-22
|
-25
|
-16
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.927
|
3.636
|
3.546
|
3.863
|
5.853
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10.500
|
14.527
|
14.189
|
15.107
|
22.871
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
36
|
42
|
45
|
5
|
48
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10.464
|
14.485
|
14.144
|
15.102
|
22.822
|