|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
320,676
|
801,491
|
943,313
|
1,184,957
|
1,232,250
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,412
|
10,301
|
10,906
|
10,705
|
16,190
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
315,265
|
791,190
|
932,407
|
1,174,252
|
1,216,060
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
267,492
|
675,870
|
791,475
|
1,015,577
|
1,053,607
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
47,772
|
115,320
|
140,932
|
158,675
|
162,453
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,051
|
2,133
|
4,317
|
7,796
|
3,744
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,608
|
4,323
|
6,228
|
3,251
|
7,454
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,845
|
2,272
|
3,571
|
4,256
|
7,463
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,581
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,635
|
48,602
|
66,625
|
68,631
|
77,577
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32,323
|
45,615
|
42,197
|
53,111
|
53,521
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-24,744
|
18,912
|
30,199
|
41,478
|
31,227
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,384
|
445
|
299
|
552
|
1,147
|
|
13. Chi phí khác
|
502
|
741
|
85
|
2,681
|
366
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
882
|
-295
|
214
|
-2,129
|
781
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-23,862
|
18,617
|
30,414
|
39,349
|
32,007
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
17
|
0
|
7,319
|
6,071
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
17
|
0
|
7,319
|
6,071
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-23,862
|
18,600
|
30,414
|
32,030
|
25,936
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-23,862
|
18,600
|
30,414
|
32,030
|
25,936
|