Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 320,676 801,491 943,313 1,184,957 1,232,250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,412 10,301 10,906 10,705 16,190
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 315,265 791,190 932,407 1,174,252 1,216,060
4. Giá vốn hàng bán 267,492 675,870 791,475 1,015,577 1,053,607
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 47,772 115,320 140,932 158,675 162,453
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,051 2,133 4,317 7,796 3,744
7. Chi phí tài chính 9,608 4,323 6,228 3,251 7,454
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,845 2,272 3,571 4,256 7,463
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 3,581
9. Chi phí bán hàng 31,635 48,602 66,625 68,631 77,577
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,323 45,615 42,197 53,111 53,521
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -24,744 18,912 30,199 41,478 31,227
12. Thu nhập khác 1,384 445 299 552 1,147
13. Chi phí khác 502 741 85 2,681 366
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 882 -295 214 -2,129 781
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -23,862 18,617 30,414 39,349 32,007
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 17 0 7,319 6,071
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 17 0 7,319 6,071
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -23,862 18,600 30,414 32,030 25,936
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -23,862 18,600 30,414 32,030 25,936