|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
277.555
|
356.952
|
330.572
|
331.189
|
388.093
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42.711
|
117.725
|
83.526
|
95.701
|
144.294
|
|
1. Tiền
|
19.711
|
20.825
|
29.326
|
57.301
|
51.479
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23.000
|
96.900
|
54.200
|
38.400
|
92.815
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
166.635
|
153.835
|
150.635
|
145.335
|
147.327
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
166.635
|
153.835
|
150.635
|
145.335
|
147.327
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
20.841
|
31.194
|
22.638
|
30.585
|
40.254
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.025
|
23.212
|
15.698
|
22.011
|
24.435
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.246
|
4.802
|
3.488
|
5.719
|
14.463
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.974
|
3.584
|
3.813
|
3.217
|
1.717
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-403
|
-403
|
-361
|
-361
|
-361
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47.103
|
42.056
|
52.343
|
52.341
|
55.992
|
|
1. Hàng tồn kho
|
47.103
|
42.056
|
52.343
|
52.341
|
55.992
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
265
|
12.142
|
21.429
|
7.228
|
226
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38
|
0
|
7.237
|
152
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
226
|
12.142
|
14.192
|
7.076
|
226
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
903.981
|
914.565
|
923.360
|
909.736
|
912.982
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
749.006
|
738.067
|
757.205
|
769.970
|
765.939
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
747.889
|
737.000
|
755.642
|
768.477
|
764.513
|
|
- Nguyên giá
|
2.020.943
|
2.033.543
|
2.053.049
|
2.089.915
|
2.099.464
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.273.054
|
-1.296.543
|
-1.297.406
|
-1.321.439
|
-1.334.951
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.117
|
1.068
|
1.562
|
1.494
|
1.425
|
|
- Nguyên giá
|
3.448
|
3.448
|
4.008
|
4.008
|
4.008
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.331
|
-2.381
|
-2.446
|
-2.515
|
-2.583
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
42.063
|
57.906
|
52.584
|
29.803
|
36.433
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
42.063
|
57.906
|
52.584
|
29.803
|
36.433
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
55.470
|
55.470
|
55.470
|
55.470
|
55.470
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28.591
|
28.591
|
28.591
|
28.591
|
28.591
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.878
|
26.878
|
26.878
|
26.878
|
26.878
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57.443
|
63.122
|
58.101
|
54.493
|
55.141
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
57.443
|
63.122
|
58.101
|
54.493
|
55.141
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.181.536
|
1.271.517
|
1.253.932
|
1.240.925
|
1.301.076
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
98.607
|
108.010
|
156.496
|
85.367
|
191.219
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
94.833
|
104.236
|
152.879
|
81.750
|
187.759
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.340
|
5.819
|
5.976
|
5.976
|
6.133
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.532
|
6.957
|
6.722
|
9.963
|
1.910
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.324
|
989
|
6.727
|
6.750
|
6.560
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.464
|
37.357
|
63.729
|
14.983
|
17.741
|
|
6. Phải trả người lao động
|
31.523
|
36.461
|
42.417
|
21.302
|
32.391
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.837
|
5.955
|
8.004
|
5.510
|
6.017
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.090
|
8.334
|
10.401
|
11.309
|
108.565
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.724
|
2.365
|
8.902
|
5.958
|
8.441
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.774
|
3.774
|
3.617
|
3.617
|
3.460
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.774
|
3.774
|
3.617
|
3.617
|
3.460
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.082.929
|
1.163.507
|
1.097.436
|
1.155.559
|
1.109.856
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.082.929
|
1.163.507
|
1.097.436
|
1.155.559
|
1.109.856
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.000.076
|
1.000.076
|
1.000.076
|
1.000.076
|
1.000.076
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
54.801
|
54.801
|
54.801
|
91.381
|
93.211
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28.053
|
108.630
|
42.559
|
64.102
|
16.570
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.133
|
12.134
|
12.134
|
2.329
|
278
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.919
|
96.496
|
30.425
|
61.772
|
16.292
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.181.536
|
1.271.517
|
1.253.932
|
1.240.925
|
1.301.076
|