|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
364,774
|
381,040
|
326,150
|
277,555
|
356,952
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
78,218
|
152,569
|
87,873
|
42,711
|
117,725
|
|
1. Tiền
|
16,418
|
8,269
|
13,873
|
19,711
|
20,825
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
61,800
|
144,300
|
74,000
|
23,000
|
96,900
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
218,235
|
152,135
|
166,635
|
166,635
|
153,835
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
218,235
|
152,135
|
166,635
|
166,635
|
153,835
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,884
|
23,972
|
19,222
|
20,841
|
31,194
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,687
|
9,102
|
12,456
|
12,025
|
23,212
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,191
|
2,035
|
2,426
|
4,246
|
4,802
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,698
|
13,238
|
4,743
|
4,974
|
3,584
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-692
|
-403
|
-403
|
-403
|
-403
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
50,438
|
45,048
|
44,641
|
47,103
|
42,056
|
|
1. Hàng tồn kho
|
50,438
|
45,048
|
44,641
|
47,103
|
42,056
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
7,317
|
7,780
|
265
|
12,142
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
313
|
38
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
7,317
|
7,467
|
226
|
12,142
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
886,203
|
890,847
|
896,196
|
903,981
|
914,565
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
744,521
|
750,070
|
753,012
|
749,006
|
738,067
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
743,561
|
749,144
|
751,581
|
747,889
|
737,000
|
|
- Nguyên giá
|
1,966,108
|
1,974,219
|
2,010,441
|
2,020,943
|
2,033,543
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,222,548
|
-1,225,075
|
-1,258,859
|
-1,273,054
|
-1,296,543
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
960
|
926
|
1,431
|
1,117
|
1,068
|
|
- Nguyên giá
|
3,158
|
3,158
|
3,698
|
3,448
|
3,448
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,198
|
-2,233
|
-2,268
|
-2,331
|
-2,381
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
45,440
|
42,394
|
39,873
|
42,063
|
57,906
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45,440
|
42,394
|
39,873
|
42,063
|
57,906
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
55,470
|
55,470
|
55,470
|
55,470
|
55,470
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28,591
|
28,591
|
28,591
|
28,591
|
28,591
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26,878
|
26,878
|
26,878
|
26,878
|
26,878
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40,773
|
42,914
|
47,841
|
57,443
|
63,122
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
40,773
|
42,914
|
47,841
|
57,443
|
63,122
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,250,978
|
1,271,886
|
1,222,346
|
1,181,536
|
1,271,517
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
97,755
|
94,333
|
99,034
|
98,607
|
108,010
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93,666
|
90,402
|
95,260
|
94,833
|
104,236
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,504
|
5,662
|
5,819
|
13,340
|
5,819
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,440
|
5,215
|
22,222
|
6,532
|
6,957
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,695
|
3,477
|
336
|
1,324
|
989
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,367
|
10,230
|
11,023
|
17,464
|
37,357
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26,420
|
35,514
|
22,840
|
31,523
|
36,461
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,592
|
769
|
5,158
|
5,837
|
5,955
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20,986
|
19,893
|
21,847
|
13,090
|
8,334
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,662
|
9,643
|
6,015
|
5,724
|
2,365
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,089
|
3,932
|
3,774
|
3,774
|
3,774
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4,089
|
3,932
|
3,774
|
3,774
|
3,774
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,153,222
|
1,177,553
|
1,123,312
|
1,082,929
|
1,163,507
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,153,222
|
1,177,553
|
1,123,312
|
1,082,929
|
1,163,507
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,008
|
1,000,076
|
1,000,076
|
1,000,076
|
1,000,076
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,660
|
16,592
|
16,592
|
54,801
|
54,801
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
136,554
|
160,885
|
106,643
|
28,053
|
108,630
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9,629
|
9,629
|
50,233
|
2,133
|
12,134
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
126,925
|
151,256
|
56,410
|
25,919
|
96,496
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,250,978
|
1,271,886
|
1,222,346
|
1,181,536
|
1,271,517
|