単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 326,150 277,555 356,952 330,572 331,189
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87,873 42,711 117,725 83,526 95,701
1. Tiền 13,873 19,711 20,825 29,326 57,301
2. Các khoản tương đương tiền 74,000 23,000 96,900 54,200 38,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 166,635 166,635 153,835 150,635 145,335
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 166,635 166,635 153,835 150,635 145,335
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,222 20,841 31,194 22,638 30,585
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,456 12,025 23,212 15,698 22,011
2. Trả trước cho người bán 2,426 4,246 4,802 3,488 5,719
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,743 4,974 3,584 3,813 3,217
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -403 -403 -403 -361 -361
IV. Tổng hàng tồn kho 44,641 47,103 42,056 52,343 52,341
1. Hàng tồn kho 44,641 47,103 42,056 52,343 52,341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,780 265 12,142 21,429 7,228
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 313 38 0 7,237 152
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7,467 226 12,142 14,192 7,076
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 896,196 903,981 914,565 923,360 909,736
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 753,012 749,006 738,067 757,205 769,970
1. Tài sản cố định hữu hình 751,581 747,889 737,000 755,642 768,477
- Nguyên giá 2,010,441 2,020,943 2,033,543 2,053,049 2,089,915
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,258,859 -1,273,054 -1,296,543 -1,297,406 -1,321,439
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,431 1,117 1,068 1,562 1,494
- Nguyên giá 3,698 3,448 3,448 4,008 4,008
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,268 -2,331 -2,381 -2,446 -2,515
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 39,873 42,063 57,906 52,584 29,803
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 39,873 42,063 57,906 52,584 29,803
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55,470 55,470 55,470 55,470 55,470
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,591 28,591 28,591 28,591 28,591
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 26,878 26,878 26,878 26,878 26,878
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 47,841 57,443 63,122 58,101 54,493
1. Chi phí trả trước dài hạn 47,841 57,443 63,122 58,101 54,493
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,222,346 1,181,536 1,271,517 1,253,932 1,240,925
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99,034 98,607 108,010 156,496 85,367
I. Nợ ngắn hạn 95,260 94,833 104,236 152,879 81,750
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,819 13,340 5,819 5,976 5,976
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,222 6,532 6,957 6,722 9,963
4. Người mua trả tiền trước 336 1,324 989 6,727 6,750
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,023 17,464 37,357 63,729 14,983
6. Phải trả người lao động 22,840 31,523 36,461 42,417 21,302
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,158 5,837 5,955 8,004 5,510
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,847 13,090 8,334 10,401 11,309
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,015 5,724 2,365 8,902 5,958
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,774 3,774 3,774 3,617 3,617
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,774 3,774 3,774 3,617 3,617
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,123,312 1,082,929 1,163,507 1,097,436 1,155,559
I. Vốn chủ sở hữu 1,123,312 1,082,929 1,163,507 1,097,436 1,155,559
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,000,076 1,000,076 1,000,076 1,000,076 1,000,076
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16,592 54,801 54,801 54,801 91,381
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106,643 28,053 108,630 42,559 64,102
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 50,233 2,133 12,134 12,134 2,329
- LNST chưa phân phối kỳ này 56,410 25,919 96,496 30,425 61,772
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,222,346 1,181,536 1,271,517 1,253,932 1,240,925