単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 181,615 191,279 200,174 179,515 193,389
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 181,615 191,279 200,174 179,515 193,389
Giá vốn hàng bán 79,488 77,873 79,802 81,211 75,555
Lợi nhuận gộp 102,128 113,406 120,371 98,305 117,834
Doanh thu hoạt động tài chính 14,328 2,730 14,370 15,883 2,706
Chi phí tài chính 24 11 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 24 11 0
Chi phí bán hàng 23,459 24,981 27,609 26,181 23,689
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,623 24,200 17,716 31,733 27,843
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 71,373 66,930 89,406 56,274 69,008
Thu nhập khác 1,811 18,143 3,203 3,763 3,207
Chi phí khác 158 2,513 3,929 6,803 3,047
Lợi nhuận khác 1,653 15,630 -727 -3,040 160
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 73,026 82,560 88,679 53,233 69,168
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,616 10,213 8,102 4,655 7,396
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,616 10,213 8,102 4,655 7,396
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 66,410 72,347 80,578 48,578 61,772
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 66,410 72,347 80,578 48,578 61,772
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)