|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
191,279
|
200,174
|
179,515
|
193,389
|
226,241
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
191,279
|
200,174
|
179,515
|
193,389
|
226,241
|
|
Giá vốn hàng bán
|
77,873
|
79,802
|
81,211
|
75,555
|
102,066
|
|
Lợi nhuận gộp
|
113,406
|
120,371
|
98,305
|
117,834
|
124,174
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,730
|
14,370
|
15,883
|
2,706
|
6,395
|
|
Chi phí tài chính
|
24
|
11
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24
|
11
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,981
|
27,609
|
26,181
|
23,689
|
29,219
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,200
|
17,716
|
31,733
|
27,843
|
26,870
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,930
|
89,406
|
56,274
|
69,008
|
74,481
|
|
Thu nhập khác
|
18,143
|
3,203
|
3,763
|
3,207
|
3,771
|
|
Chi phí khác
|
2,513
|
3,929
|
6,803
|
3,047
|
122
|
|
Lợi nhuận khác
|
15,630
|
-727
|
-3,040
|
160
|
3,649
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
82,560
|
88,679
|
53,233
|
69,168
|
78,130
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,213
|
8,102
|
4,655
|
7,396
|
8,284
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,213
|
8,102
|
4,655
|
7,396
|
8,284
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
72,347
|
80,578
|
48,578
|
61,772
|
69,846
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
72,347
|
80,578
|
48,578
|
61,772
|
69,846
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|