単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 679,496 750,036 703,482 782,703 752,583
Các khoản giảm trừ doanh thu 50,514 68,182 20,981 38,123 0
Doanh thu thuần 628,982 681,854 682,501 744,580 752,583
Giá vốn hàng bán 334,137 311,239 318,942 307,984 319,235
Lợi nhuận gộp 294,845 370,615 363,559 436,597 433,348
Doanh thu hoạt động tài chính 18,159 18,682 36,662 24,742 46,805
Chi phí tài chính 231 498 0 0 35
Trong đó: Chi phí lãi vay 498 0 0 35
Chi phí bán hàng 55,049 118,401 62,801 83,205 102,559
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,785 70,159 74,745 93,132 95,287
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 218,938 200,239 262,675 285,002 282,272
Thu nhập khác 4,398 18,590 12,678 11,823 26,920
Chi phí khác 3,809 3,188 10,944 11,502 13,404
Lợi nhuận khác 589 15,402 1,734 321 13,516
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 219,527 215,641 264,409 285,323 295,788
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,986 23,225 25,563 30,067 29,706
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 22,986 23,225 25,563 30,067 29,706
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 196,541 192,416 238,847 255,256 266,082
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 196,541 192,416 238,847 255,256 266,082
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)