|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
679.496
|
750.036
|
703.482
|
782.703
|
752.583
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
50.514
|
68.182
|
20.981
|
38.123
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
628.982
|
681.854
|
682.501
|
744.580
|
752.583
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
334.137
|
311.239
|
318.942
|
307.984
|
319.235
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
294.845
|
370.615
|
363.559
|
436.597
|
433.348
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18.159
|
18.682
|
36.662
|
24.742
|
46.805
|
|
7. Chi phí tài chính
|
231
|
498
|
0
|
0
|
35
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
498
|
0
|
0
|
35
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
55.049
|
118.401
|
62.801
|
83.205
|
102.559
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38.785
|
70.159
|
74.745
|
93.132
|
95.287
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
218.938
|
200.239
|
262.675
|
285.002
|
282.272
|
|
12. Thu nhập khác
|
4.398
|
18.590
|
12.678
|
11.823
|
26.920
|
|
13. Chi phí khác
|
3.809
|
3.188
|
10.944
|
11.502
|
13.404
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
589
|
15.402
|
1.734
|
321
|
13.516
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
219.527
|
215.641
|
264.409
|
285.323
|
295.788
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22.986
|
23.225
|
25.563
|
30.067
|
29.706
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22.986
|
23.225
|
25.563
|
30.067
|
29.706
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
196.541
|
192.416
|
238.847
|
255.256
|
266.082
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
196.541
|
192.416
|
238.847
|
255.256
|
266.082
|