|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
253,349
|
253,923
|
253,206
|
252,038
|
255,495
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,649
|
38,884
|
36,749
|
36,450
|
40,775
|
|
1. Tiền
|
17,604
|
17,334
|
13,194
|
11,886
|
13,204
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,046
|
21,550
|
23,555
|
24,564
|
27,571
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
41,356
|
35,404
|
42,689
|
39,551
|
39,363
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
55,989
|
55,989
|
55,989
|
55,989
|
55,989
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-34,849
|
-40,896
|
-38,110
|
-41,343
|
-41,628
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,216
|
20,310
|
24,810
|
24,905
|
25,002
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
174,548
|
175,864
|
170,458
|
173,113
|
173,515
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
808
|
796
|
379
|
574
|
560
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
118,633
|
119,357
|
114,353
|
114,365
|
114,286
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
61,475
|
62,078
|
62,093
|
64,541
|
64,212
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,368
|
-6,367
|
-6,367
|
-6,367
|
-5,542
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
961
|
982
|
857
|
913
|
935
|
|
1. Hàng tồn kho
|
961
|
982
|
857
|
913
|
935
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,835
|
2,790
|
2,453
|
2,011
|
907
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
170
|
124
|
169
|
139
|
121
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
679
|
680
|
680
|
685
|
685
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,986
|
1,986
|
1,604
|
1,187
|
100
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
717,099
|
714,611
|
727,147
|
730,421
|
732,926
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
138,815
|
139,015
|
139,265
|
139,505
|
139,505
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
36,166
|
36,166
|
36,166
|
36,166
|
36,166
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
5,275
|
5,475
|
5,725
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
97,374
|
97,374
|
97,374
|
103,339
|
103,339
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
41,477
|
39,549
|
39,212
|
38,320
|
37,464
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
31,742
|
29,980
|
29,810
|
29,252
|
28,562
|
|
- Nguyên giá
|
183,823
|
183,823
|
185,332
|
187,874
|
188,683
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-152,082
|
-153,843
|
-155,522
|
-158,622
|
-160,120
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,735
|
9,568
|
9,402
|
9,068
|
8,901
|
|
- Nguyên giá
|
19,816
|
19,816
|
19,816
|
19,816
|
19,816
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,081
|
-10,247
|
-10,414
|
-10,748
|
-10,914
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,788
|
4,691
|
4,594
|
4,401
|
4,304
|
|
- Nguyên giá
|
38,102
|
38,102
|
38,102
|
38,102
|
38,102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,315
|
-33,411
|
-33,508
|
-33,701
|
-33,798
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
144,900
|
145,369
|
158,722
|
159,384
|
160,207
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
142,497
|
142,648
|
155,796
|
156,485
|
157,150
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2,403
|
2,722
|
2,927
|
2,899
|
3,057
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
360,497
|
359,958
|
359,806
|
364,676
|
368,076
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
151,353
|
150,816
|
150,672
|
150,287
|
150,915
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
227,398
|
227,398
|
227,398
|
227,398
|
227,398
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,253
|
-18,255
|
-18,264
|
-13,009
|
-10,236
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,622
|
26,029
|
25,548
|
24,135
|
23,369
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,071
|
11,940
|
11,922
|
11,432
|
11,129
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5,771
|
5,771
|
5,771
|
5,771
|
5,771
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
8,780
|
8,318
|
7,856
|
6,932
|
6,470
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
970,447
|
968,534
|
980,354
|
982,459
|
988,420
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
123,494
|
123,357
|
127,401
|
123,578
|
125,172
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
96,084
|
95,740
|
99,798
|
94,336
|
94,610
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,579
|
6,009
|
5,929
|
5,819
|
6,379
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
63
|
318
|
221
|
241
|
234
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,777
|
4,720
|
6,271
|
1,817
|
3,308
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,875
|
1,929
|
2,290
|
1,891
|
1,901
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11,476
|
11,540
|
11,457
|
11,483
|
11,553
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
14,309
|
14,312
|
14,164
|
14,164
|
14,164
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
56,219
|
51,945
|
54,210
|
54,066
|
51,910
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,785
|
4,966
|
5,255
|
4,855
|
5,163
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27,410
|
27,617
|
27,603
|
29,242
|
30,562
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
24
|
65
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
27,410
|
27,617
|
27,603
|
26,867
|
26,947
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,350
|
3,550
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
846,953
|
845,177
|
852,952
|
858,881
|
863,248
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
846,953
|
845,177
|
852,952
|
858,881
|
863,248
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
193,364
|
193,364
|
193,364
|
193,364
|
193,364
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
155,800
|
155,800
|
155,800
|
155,800
|
155,800
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
32,470
|
32,470
|
32,470
|
32,470
|
32,470
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-25,666
|
-25,666
|
-25,666
|
-25,666
|
-25,666
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34,970
|
34,970
|
34,970
|
34,970
|
34,970
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
483,986
|
483,931
|
490,040
|
494,090
|
496,769
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
479,088
|
479,072
|
479,072
|
491,020
|
491,020
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,897
|
4,859
|
10,967
|
3,070
|
5,750
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-27,971
|
-29,692
|
-28,025
|
-26,147
|
-24,459
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
970,447
|
968,534
|
980,354
|
982,459
|
988,420
|