|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
249.312
|
253.349
|
253.923
|
253.206
|
252.038
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82.423
|
33.649
|
38.884
|
36.749
|
36.450
|
|
1. Tiền
|
69.382
|
17.604
|
17.334
|
13.194
|
11.886
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13.041
|
16.046
|
21.550
|
23.555
|
24.564
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40.725
|
41.356
|
35.404
|
42.689
|
39.551
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
55.989
|
55.989
|
55.989
|
55.989
|
55.989
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-37.481
|
-34.849
|
-40.896
|
-38.110
|
-41.343
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
22.216
|
20.216
|
20.310
|
24.810
|
24.905
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
124.282
|
174.548
|
175.864
|
170.458
|
173.113
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
780
|
808
|
796
|
379
|
574
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
118.618
|
118.633
|
119.357
|
114.353
|
114.365
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.252
|
61.475
|
62.078
|
62.093
|
64.541
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.368
|
-6.368
|
-6.367
|
-6.367
|
-6.367
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
982
|
961
|
982
|
857
|
913
|
|
1. Hàng tồn kho
|
982
|
961
|
982
|
857
|
913
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
900
|
2.835
|
2.790
|
2.453
|
2.011
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
214
|
170
|
124
|
169
|
139
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
684
|
679
|
680
|
680
|
685
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
1.986
|
1.986
|
1.604
|
1.187
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
739.918
|
717.099
|
714.611
|
727.147
|
730.421
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
154.678
|
138.815
|
139.015
|
139.265
|
139.505
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
36.166
|
36.166
|
36.166
|
36.166
|
36.166
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
4.875
|
5.275
|
5.475
|
5.725
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
113.637
|
97.374
|
97.374
|
97.374
|
103.339
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43.467
|
41.477
|
39.549
|
39.212
|
38.320
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.565
|
31.742
|
29.980
|
29.810
|
29.252
|
|
- Nguyên giá
|
183.823
|
183.823
|
183.823
|
185.332
|
187.874
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150.258
|
-152.082
|
-153.843
|
-155.522
|
-158.622
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.902
|
9.735
|
9.568
|
9.402
|
9.068
|
|
- Nguyên giá
|
19.816
|
19.816
|
19.816
|
19.816
|
19.816
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.914
|
-10.081
|
-10.247
|
-10.414
|
-10.748
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.884
|
4.788
|
4.691
|
4.594
|
4.401
|
|
- Nguyên giá
|
38.102
|
38.102
|
38.102
|
38.102
|
38.102
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33.218
|
-33.315
|
-33.411
|
-33.508
|
-33.701
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
145.630
|
144.900
|
145.369
|
158.722
|
159.384
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
143.228
|
142.497
|
142.648
|
155.796
|
156.485
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.403
|
2.403
|
2.722
|
2.927
|
2.899
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
360.663
|
360.497
|
359.958
|
359.806
|
364.676
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
151.504
|
151.353
|
150.816
|
150.672
|
150.287
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
227.398
|
227.398
|
227.398
|
227.398
|
227.398
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18.238
|
-18.253
|
-18.255
|
-18.264
|
-13.009
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
30.595
|
26.622
|
26.029
|
25.548
|
24.135
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.320
|
12.071
|
11.940
|
11.922
|
11.432
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9.033
|
5.771
|
5.771
|
5.771
|
5.771
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
9.242
|
8.780
|
8.318
|
7.856
|
6.932
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
989.229
|
970.447
|
968.534
|
980.354
|
982.459
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
147.568
|
123.494
|
123.357
|
127.401
|
123.578
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
119.846
|
96.084
|
95.740
|
99.798
|
94.336
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.536
|
5.579
|
6.009
|
5.929
|
5.819
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
353
|
63
|
318
|
221
|
241
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.916
|
1.777
|
4.720
|
6.271
|
1.817
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.903
|
1.875
|
1.929
|
2.290
|
1.891
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.455
|
11.476
|
11.540
|
11.457
|
11.483
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
30.619
|
14.309
|
14.312
|
14.164
|
14.164
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
53.985
|
56.219
|
51.945
|
54.210
|
54.066
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.079
|
4.785
|
4.966
|
5.255
|
4.855
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
27.722
|
27.410
|
27.617
|
27.603
|
29.242
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
45
|
0
|
0
|
0
|
24
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
27.677
|
27.410
|
27.617
|
27.603
|
26.867
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.350
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
841.661
|
846.953
|
845.177
|
852.952
|
858.881
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
841.661
|
846.953
|
845.177
|
852.952
|
858.881
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
193.364
|
193.364
|
193.364
|
193.364
|
193.364
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
155.800
|
155.800
|
155.800
|
155.800
|
155.800
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
32.470
|
32.470
|
32.470
|
32.470
|
32.470
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-25.666
|
-25.666
|
-25.666
|
-25.666
|
-25.666
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34.970
|
34.970
|
34.970
|
34.970
|
34.970
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
516.978
|
483.986
|
483.931
|
490.040
|
494.090
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
503.356
|
479.088
|
479.072
|
479.072
|
491.020
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.622
|
4.897
|
4.859
|
10.967
|
3.070
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-66.255
|
-27.971
|
-29.692
|
-28.025
|
-26.147
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
989.229
|
970.447
|
968.534
|
980.354
|
982.459
|