Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 249.312 253.349 253.923 253.206 252.038
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82.423 33.649 38.884 36.749 36.450
1. Tiền 69.382 17.604 17.334 13.194 11.886
2. Các khoản tương đương tiền 13.041 16.046 21.550 23.555 24.564
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40.725 41.356 35.404 42.689 39.551
1. Chứng khoán kinh doanh 55.989 55.989 55.989 55.989 55.989
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -37.481 -34.849 -40.896 -38.110 -41.343
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 22.216 20.216 20.310 24.810 24.905
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 124.282 174.548 175.864 170.458 173.113
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 780 808 796 379 574
2. Trả trước cho người bán 118.618 118.633 119.357 114.353 114.365
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 11.252 61.475 62.078 62.093 64.541
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.368 -6.368 -6.367 -6.367 -6.367
IV. Tổng hàng tồn kho 982 961 982 857 913
1. Hàng tồn kho 982 961 982 857 913
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 900 2.835 2.790 2.453 2.011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 214 170 124 169 139
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 684 679 680 680 685
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 1.986 1.986 1.604 1.187
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 739.918 717.099 714.611 727.147 730.421
I. Các khoản phải thu dài hạn 154.678 138.815 139.015 139.265 139.505
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 36.166 36.166 36.166 36.166 36.166
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 4.875 5.275 5.475 5.725 0
5. Phải thu dài hạn khác 113.637 97.374 97.374 97.374 103.339
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43.467 41.477 39.549 39.212 38.320
1. Tài sản cố định hữu hình 33.565 31.742 29.980 29.810 29.252
- Nguyên giá 183.823 183.823 183.823 185.332 187.874
- Giá trị hao mòn lũy kế -150.258 -152.082 -153.843 -155.522 -158.622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.902 9.735 9.568 9.402 9.068
- Nguyên giá 19.816 19.816 19.816 19.816 19.816
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.914 -10.081 -10.247 -10.414 -10.748
III. Bất động sản đầu tư 4.884 4.788 4.691 4.594 4.401
- Nguyên giá 38.102 38.102 38.102 38.102 38.102
- Giá trị hao mòn lũy kế -33.218 -33.315 -33.411 -33.508 -33.701
IV. Tài sản dở dang dài hạn 145.630 144.900 145.369 158.722 159.384
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 143.228 142.497 142.648 155.796 156.485
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.403 2.403 2.722 2.927 2.899
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 360.663 360.497 359.958 359.806 364.676
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 151.504 151.353 150.816 150.672 150.287
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 227.398 227.398 227.398 227.398 227.398
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18.238 -18.253 -18.255 -18.264 -13.009
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 30.595 26.622 26.029 25.548 24.135
1. Chi phí trả trước dài hạn 12.320 12.071 11.940 11.922 11.432
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 9.033 5.771 5.771 5.771 5.771
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 9.242 8.780 8.318 7.856 6.932
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 989.229 970.447 968.534 980.354 982.459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 147.568 123.494 123.357 127.401 123.578
I. Nợ ngắn hạn 119.846 96.084 95.740 99.798 94.336
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.536 5.579 6.009 5.929 5.819
4. Người mua trả tiền trước 353 63 318 221 241
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.916 1.777 4.720 6.271 1.817
6. Phải trả người lao động 1.903 1.875 1.929 2.290 1.891
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 11.455 11.476 11.540 11.457 11.483
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 30.619 14.309 14.312 14.164 14.164
11. Phải trả ngắn hạn khác 53.985 56.219 51.945 54.210 54.066
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.079 4.785 4.966 5.255 4.855
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27.722 27.410 27.617 27.603 29.242
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 45 0 0 0 24
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 27.677 27.410 27.617 27.603 26.867
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 2.350
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 841.661 846.953 845.177 852.952 858.881
I. Vốn chủ sở hữu 841.661 846.953 845.177 852.952 858.881
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 193.364 193.364 193.364 193.364 193.364
2. Thặng dư vốn cổ phần 155.800 155.800 155.800 155.800 155.800
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 32.470 32.470 32.470 32.470 32.470
5. Cổ phiếu quỹ -25.666 -25.666 -25.666 -25.666 -25.666
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 34.970 34.970 34.970 34.970 34.970
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 516.978 483.986 483.931 490.040 494.090
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 503.356 479.088 479.072 479.072 491.020
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.622 4.897 4.859 10.967 3.070
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -66.255 -27.971 -29.692 -28.025 -26.147
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 989.229 970.447 968.534 980.354 982.459