TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
202,797
|
195,089
|
206,840
|
220,299
|
249,312
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49,615
|
37,573
|
53,833
|
64,301
|
82,423
|
1. Tiền
|
29,586
|
13,038
|
15,284
|
8,664
|
69,382
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,029
|
24,535
|
38,549
|
55,637
|
13,041
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
26,512
|
26,512
|
26,624
|
28,624
|
40,725
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55,989
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-37,481
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
125,215
|
128,370
|
123,059
|
124,055
|
124,282
|
1. Phải thu khách hàng
|
880
|
814
|
813
|
860
|
780
|
2. Trả trước cho người bán
|
118,287
|
118,507
|
118,502
|
119,263
|
118,618
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
11,725
|
14,727
|
10,409
|
10,598
|
11,252
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,678
|
-5,678
|
-6,665
|
-6,665
|
-6,368
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
503
|
517
|
719
|
734
|
982
|
1. Hàng tồn kho
|
503
|
517
|
719
|
734
|
982
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
952
|
2,117
|
2,605
|
2,585
|
900
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
229
|
156
|
157
|
137
|
214
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
721
|
721
|
699
|
699
|
684
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
1,241
|
1,750
|
1,750
|
2
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
644,273
|
653,273
|
625,974
|
623,593
|
739,918
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
140,766
|
130,625
|
129,796
|
129,796
|
154,678
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
36,166
|
36,166
|
36,166
|
36,166
|
36,166
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
102,955
|
93,984
|
93,984
|
93,984
|
113,637
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-2,730
|
0
|
-829
|
-829
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
51,372
|
49,593
|
47,523
|
45,313
|
43,467
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,803
|
39,191
|
37,287
|
35,245
|
33,565
|
- Nguyên giá
|
183,475
|
183,946
|
183,650
|
183,650
|
183,823
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142,671
|
-144,756
|
-146,363
|
-148,405
|
-150,258
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,569
|
10,402
|
10,235
|
10,069
|
9,902
|
- Nguyên giá
|
19,816
|
19,816
|
19,816
|
19,816
|
19,816
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,247
|
-9,414
|
-9,581
|
-9,747
|
-9,914
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
5,293
|
5,189
|
5,085
|
4,981
|
4,884
|
- Nguyên giá
|
38,102
|
38,102
|
38,102
|
38,102
|
38,102
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32,810
|
-32,914
|
-33,017
|
-33,121
|
-33,218
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
282,630
|
303,892
|
280,479
|
280,505
|
360,663
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
267,541
|
288,988
|
265,729
|
265,944
|
151,504
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
27,378
|
27,378
|
27,378
|
27,378
|
227,398
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12,288
|
-12,474
|
-12,627
|
-12,817
|
-18,238
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18,800
|
18,556
|
18,374
|
17,432
|
21,353
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,869
|
12,626
|
12,443
|
11,501
|
12,320
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,931
|
5,931
|
5,931
|
5,931
|
9,033
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9,242
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
847,070
|
848,362
|
832,814
|
843,892
|
989,229
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
198,245
|
193,310
|
191,505
|
196,799
|
147,568
|
I. Nợ ngắn hạn
|
120,102
|
128,927
|
127,707
|
131,262
|
119,846
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
6,025
|
7,414
|
7,427
|
5,668
|
5,536
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,350
|
2,039
|
473
|
477
|
353
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,151
|
2,484
|
5,543
|
8,587
|
8,916
|
6. Phải trả người lao động
|
1,981
|
1,913
|
1,999
|
1,914
|
1,903
|
7. Chi phí phải trả
|
37,813
|
37,357
|
37,408
|
37,333
|
11,455
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
57,766
|
56,092
|
53,550
|
55,757
|
53,985
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
750
|
750
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
78,142
|
64,384
|
63,798
|
65,537
|
27,722
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
63,979
|
64,384
|
63,798
|
64,137
|
27,677
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,400
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
648,825
|
655,052
|
641,308
|
647,093
|
841,661
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
648,825
|
655,052
|
641,308
|
647,093
|
841,661
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
193,364
|
193,364
|
193,364
|
193,364
|
193,364
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
155,800
|
155,800
|
155,800
|
155,800
|
155,800
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
32,470
|
32,470
|
32,470
|
32,470
|
32,470
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-25,666
|
-25,666
|
-25,666
|
-25,666
|
-25,666
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
34,970
|
34,970
|
34,970
|
34,970
|
34,970
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
256,399
|
261,250
|
245,835
|
250,588
|
516,978
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,093
|
6,714
|
6,999
|
7,224
|
7,079
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,488
|
2,864
|
4,535
|
5,567
|
-66,255
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
847,070
|
848,362
|
832,814
|
843,892
|
989,229
|