単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,304 22,119 21,546 20,309 20,064
Các khoản giảm trừ doanh thu 32 14
Doanh thu thuần 20,304 22,119 21,546 20,277 20,050
Giá vốn hàng bán 8,087 7,729 7,813 7,833 8,333
Lợi nhuận gộp 12,217 14,390 13,733 12,444 11,717
Doanh thu hoạt động tài chính 730 200 521 693 394
Chi phí tài chính -170 8,346 -480 544 -214
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1,163 1,127 1,109 1,486 917
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,512 4,879 4,447 4,131 4,523
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,440 -299 9,035 6,913 7,449
Thu nhập khác 502 18 888 138 210
Chi phí khác 248 228 280 446 982
Lợi nhuận khác 254 -210 608 -308 -772
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1 -537 -144 -65 563
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,695 -509 9,642 6,604 6,677
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,064 938 1,545 1,862 1,972
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,064 938 1,545 1,862 1,972
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,630 -1,447 8,097 4,742 4,704
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,529 -1,924 1,693 1,346 1,711
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,102 477 6,404 3,396 2,993
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0