単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,538 19,730 20,304 22,119 21,546
Các khoản giảm trừ doanh thu 100 0
Doanh thu thuần 22,437 19,730 20,304 22,119 21,546
Giá vốn hàng bán 7,950 6,842 8,087 7,729 7,813
Lợi nhuận gộp 14,487 12,888 12,217 14,390 13,733
Doanh thu hoạt động tài chính 505 542 730 200 521
Chi phí tài chính 2,377 25,314 -170 8,346 -480
Trong đó: Chi phí lãi vay 45 0
Chi phí bán hàng 1,044 977 1,163 1,127 1,109
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,794 2,660 4,512 4,879 4,447
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,992 -10,614 7,440 -299 9,035
Thu nhập khác 45 26,344 502 18 888
Chi phí khác 536 157 248 228 280
Lợi nhuận khác -492 26,187 254 -210 608
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 215 4,907 -1 -537 -144
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,500 15,573 7,695 -509 9,642
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,345 7,233 1,064 938 1,545
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,102
Chi phí thuế TNDN 1,345 4,130 1,064 938 1,545
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,155 11,443 6,630 -1,447 8,097
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,031 -1,475 1,529 -1,924 1,693
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,124 12,918 5,102 477 6,404
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)