Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,040,507 1,269,700 1,265,889 1,358,472 1,088,896
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,774 18,794 13,954 161,674 196,326
1. Tiền 98,774 18,794 11,416 159,136 196,326
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 2,538 2,538 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 113,150 36,615
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 113,150 36,615
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 282,362 471,552 405,972 390,221 422,822
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 178,370 344,367 265,220 257,065 290,236
2. Trả trước cho người bán 68,008 60,169 45,783 100,643 133,907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 41,575 67,015 99,090 55,511 65,986
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,590 0 -4,121 -22,998 -67,306
IV. Tổng hàng tồn kho 659,327 777,198 845,362 693,298 422,767
1. Hàng tồn kho 659,327 777,198 845,362 693,298 422,767
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 43 2,156 601 130 10,365
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 424 524 30 61
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26 55 60 89 6,433
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6 1,678 16 10 3,871
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 531,744 574,360 542,085 514,738 527,172
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,018 16,548 18,568 26,679 24,056
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13,018 16,548 18,568 26,679 24,056
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 496,690 521,936 502,118 470,091 481,741
1. Tài sản cố định hữu hình 459,590 426,281 398,393 366,452 393,787
- Nguyên giá 1,281,102 1,287,830 1,262,966 1,258,876 1,318,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -821,512 -861,549 -864,573 -892,423 -925,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính 35,181 94,072 102,519 102,800 87,407
- Nguyên giá 35,560 98,478 115,448 124,957 111,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -379 -4,405 -12,930 -22,157 -24,432
3. Tài sản cố định vô hình 1,920 1,583 1,206 839 546
- Nguyên giá 3,132 3,197 3,197 3,197 3,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,212 -1,614 -1,991 -2,358 -2,651
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3,690 4,313 1,451 1,451 3,173
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,690 4,313 1,451 1,451 3,173
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,490 2,490 2,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,490 2,490 2,000 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,856 29,072 17,947 16,517 18,201
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,856 29,072 17,947 16,517 18,201
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,572,251 1,844,060 1,807,974 1,873,210 1,616,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,227,173 1,421,361 1,370,622 1,433,395 1,124,438
I. Nợ ngắn hạn 811,501 886,934 1,038,829 996,453 750,450
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 579,609 605,367 620,227 631,091 505,886
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 112,927 157,336 244,316 198,386 131,804
4. Người mua trả tiền trước 17,307 12,325 10,602 16,431 9,729
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 47,679 24,491 26,008 18,654 10,355
6. Phải trả người lao động 11,129 27,363 53,813 36,092 16,313
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 21,397 23,280 24,618 36,784 35,823
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 17,070 33,319 56,219 56,454 39,838
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,385 3,453 3,026 2,561 703
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 415,672 534,427 331,793 436,943 373,988
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 259,983 413,583 239,777 369,693 321,808
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 87,481 115,147 86,388 61,399 46,715
7. Trái phiếu chuyển đổi 61,972 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6,236 5,697 5,628 5,851 5,465
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 345,078 422,699 437,352 439,815 491,629
I. Vốn chủ sở hữu 345,078 422,699 437,352 439,815 491,629
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 215,295 275,295 363,423 363,423 363,423
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,854 1,854 1,834 1,834 1,834
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu -1,972 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 56,871 56,871 29,343 29,343 29,343
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,033 66,480 20,094 22,715 73,554
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2,977 52,033 5,344 19,790 22,465
- LNST chưa phân phối kỳ này 55,010 14,447 14,750 2,925 51,089
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 20,997 22,199 22,658 22,499 23,474
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,572,251 1,844,060 1,807,974 1,873,210 1,616,067