単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,717,943 1,172,162 1,374,704 1,134,262 1,088,896
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 274,824 98,748 329,902 247,574 196,326
1. Tiền 159,136 96,210 268,934 247,574 196,326
2. Các khoản tương đương tiền 115,688 2,538 60,968 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 61,740 55,975 67,131 36,615
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 749,692 441,113 406,695 356,680 422,822
1. Phải thu khách hàng 610,485 318,976 303,217 277,487 290,236
2. Trả trước cho người bán 100,537 94,823 115,691 102,596 133,907
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 61,668 49,682 55,206 44,015 65,986
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,998 -22,368 -67,419 -67,419 -67,306
IV. Tổng hàng tồn kho 693,298 570,452 576,688 458,186 422,767
1. Hàng tồn kho 693,298 570,452 576,688 458,186 422,767
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 130 108 5,443 4,690 10,365
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 30 59 100 82 61
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 89 25 892 2,925 6,433
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 10 24 4,452 1,683 3,871
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 507,654 526,107 520,338 531,666 527,172
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,639 29,457 29,957 30,088 24,056
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 19,639 29,457 29,957 30,088 24,056
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 470,091 483,002 478,675 486,457 481,741
1. Tài sản cố định hữu hình 366,452 361,648 360,340 369,865 393,787
- Nguyên giá 1,258,876 1,260,094 1,264,133 1,279,737 1,318,818
- Giá trị hao mòn lũy kế -892,423 -898,447 -903,792 -909,872 -925,031
2. Tài sản cố định thuê tài chính 102,800 120,588 117,642 115,973 87,407
- Nguyên giá 124,957 145,255 145,255 146,532 111,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,157 -24,667 -27,613 -30,559 -24,432
3. Tài sản cố định vô hình 839 766 692 619 546
- Nguyên giá 3,197 3,197 3,197 3,197 3,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,358 -2,431 -2,505 -2,578 -2,651
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,473 12,197 10,255 12,979 18,201
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,473 12,197 10,255 12,979 18,201
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,225,597 1,698,269 1,895,042 1,665,928 1,616,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,785,770 1,248,100 1,427,923 1,181,684 1,124,438
I. Nợ ngắn hạn 977,355 960,286 897,229 760,629 750,450
1. Vay và nợ ngắn 586,274 602,479 594,648 555,923 505,886
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 198,898 205,034 158,736 104,616 131,804
4. Người mua trả tiền trước 23,223 10,812 3,732 10,503 9,729
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,654 13,097 9,359 12,454 10,355
6. Phải trả người lao động 38,002 34,614 23,260 13,190 16,313
7. Chi phí phải trả 36,612 42,239 44,991 26,927 35,823
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 73,131 50,009 60,787 36,011 39,838
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 808,415 287,814 530,694 421,055 373,988
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 715,778 206,349 461,985 352,575 321,808
4. Vay và nợ dài hạn 86,786 75,808 63,083 62,749 46,715
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,851 5,657 5,626 5,732 5,465
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 439,827 450,170 467,120 484,244 491,629
I. Vốn chủ sở hữu 439,827 450,170 467,120 484,244 491,629
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 363,423 363,423 363,423 363,423 363,423
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,834 1,834 1,834 1,834 1,834
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,343 29,343 29,343 29,343 29,343
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,728 32,592 49,455 66,816 73,554
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,561 2,003 1,716 1,005 703
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 22,499 22,978 23,065 22,828 23,474
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,225,597 1,698,269 1,895,042 1,665,928 1,616,067