単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,374,704 1,134,262 1,088,896 1,215,133 1,384,819
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 329,902 247,574 196,326 153,563 251,827
1. Tiền 268,934 247,574 196,326 151,025 135,599
2. Các khoản tương đương tiền 60,968 0 0 2,538 116,228
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55,975 67,131 36,615 23,475 34,098
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 406,695 356,680 422,822 627,815 631,732
1. Phải thu khách hàng 303,217 277,487 290,236 514,118 405,281
2. Trả trước cho người bán 115,691 102,596 133,907 103,694 200,200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,206 44,015 65,986 77,309 93,558
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -67,419 -67,419 -67,306 -67,306 -67,306
IV. Tổng hàng tồn kho 576,688 458,186 422,767 396,351 445,814
1. Hàng tồn kho 576,688 458,186 422,767 396,351 445,814
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,443 4,690 10,365 13,928 21,348
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 100 82 61 327 510
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 892 2,925 6,433 12,471 20,825
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,452 1,683 3,871 1,130 13
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 520,338 531,666 527,172 525,457 543,416
I. Các khoản phải thu dài hạn 29,957 30,088 24,056 18,769 21,276
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 29,957 30,088 24,056 18,769 21,276
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 478,675 486,457 481,741 490,439 507,405
1. Tài sản cố định hữu hình 360,340 369,865 393,787 390,611 389,886
- Nguyên giá 1,264,133 1,279,737 1,318,818 1,320,518 1,327,279
- Giá trị hao mòn lũy kế -903,792 -909,872 -925,031 -929,907 -937,393
2. Tài sản cố định thuê tài chính 117,642 115,973 87,407 99,355 117,120
- Nguyên giá 145,255 146,532 111,839 126,191 145,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,613 -30,559 -24,432 -26,835 -28,360
3. Tài sản cố định vô hình 692 619 546 473 399
- Nguyên giá 3,197 3,197 3,197 3,197 3,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,505 -2,578 -2,651 -2,724 -2,798
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,255 12,979 18,201 14,769 12,059
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,255 12,979 18,201 14,769 12,059
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,895,042 1,665,928 1,616,067 1,740,589 1,928,235
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,427,923 1,181,684 1,124,438 1,232,314 1,435,316
I. Nợ ngắn hạn 897,229 760,629 750,450 787,094 868,939
1. Vay và nợ ngắn 594,648 555,923 505,886 536,160 547,316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 158,736 104,616 131,804 124,731 173,514
4. Người mua trả tiền trước 3,732 10,503 9,729 10,245 10,466
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,359 12,454 10,355 13,580 19,285
6. Phải trả người lao động 23,260 13,190 16,313 31,864 16,590
7. Chi phí phải trả 44,991 26,927 35,823 38,060 29,499
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 60,787 36,011 39,838 31,782 67,985
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 530,694 421,055 373,988 445,219 566,377
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 461,985 352,575 321,808 385,823 481,465
4. Vay và nợ dài hạn 63,083 62,749 46,715 54,130 77,267
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5,626 5,732 5,465 5,266 7,645
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 467,120 484,244 491,629 508,276 492,919
I. Vốn chủ sở hữu 467,120 484,244 491,629 508,276 492,919
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 363,423 363,423 363,423 363,423 363,423
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,834 1,834 1,834 1,834 1,834
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 29,343 29,343 29,343 29,343 29,343
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 49,455 66,816 73,554 89,718 75,424
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,716 1,005 703 617 3,980
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 23,065 22,828 23,474 23,957 22,895
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,895,042 1,665,928 1,616,067 1,740,589 1,928,235