|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
639,008
|
192,257
|
216,736
|
732,540
|
313,760
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-138,695
|
-236,567
|
-196,964
|
-389,871
|
-207,133
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-31,828
|
-47,555
|
-21,242
|
-17,190
|
-13,626
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
1,670
|
-10,668
|
-11,752
|
-9,694
|
-9,500
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,625
|
-95
|
-2,920
|
-5,028
|
-448
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
82,469
|
69,641
|
87,475
|
59,585
|
103,997
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-119,389
|
-123,733
|
-97,396
|
-174,398
|
-153,847
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
429,611
|
-156,720
|
-26,063
|
195,945
|
33,203
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-76
|
-873
|
-1,219
|
-4,673
|
-15,604
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
8,835
|
994
|
|
100
|
689
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
137
|
10
|
16
|
839
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,761
|
258
|
-1,209
|
-4,557
|
-14,076
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
104,218
|
137,447
|
117,436
|
184,380
|
146,338
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-110,940
|
-137,400
|
-142,640
|
-197,338
|
-179,360
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7,862
|
-8,545
|
-10,450
|
-8,244
|
-7,465
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14,584
|
-8,498
|
-35,654
|
-21,202
|
-40,487
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
423,787
|
-164,961
|
-62,926
|
170,186
|
-21,360
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15,997
|
439,784
|
161,674
|
98,748
|
268,934
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
439,784
|
274,824
|
98,748
|
268,934
|
247,574
|