単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 391,928 367,098 435,321 435,580 438,961
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 391,928 367,098 435,321 435,580 438,961
Giá vốn hàng bán 355,187 328,644 389,888 367,690 401,271
Lợi nhuận gộp 36,741 38,454 45,434 67,890 37,691
Doanh thu hoạt động tài chính 3,612 3,023 1,467 137 88
Chi phí tài chính 15,977 15,723 17,777 21,706 14,275
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,468 10,279 11,039 16,797 13,667
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,314 8,507 9,146 8,886 9,564
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,062 17,246 19,977 37,436 13,940
Thu nhập khác 8,474 -4,628 504 638 11,864
Chi phí khác 723 1,475 56 19 4,116
Lợi nhuận khác 7,750 -6,103 449 618 7,749
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,812 11,144 20,425 38,054 21,688
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,583 3,401 3,977 9,783 4,784
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 105 -266 -199 2,378 316
Chi phí thuế TNDN 4,688 3,134 3,779 12,161 5,100
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,124 8,009 16,647 25,893 16,589
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -237 647 483 -1,062 -752
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,361 7,363 16,164 26,956 17,341
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)