単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 467,076 419,130 488,697 391,928 367,098
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 467,076 419,130 488,697 391,928 367,098
Giá vốn hàng bán 449,038 386,686 399,749 355,187 328,644
Lợi nhuận gộp 18,038 32,445 88,948 36,741 38,454
Doanh thu hoạt động tài chính 22,817 10 5,705 3,612 3,023
Chi phí tài chính 14,205 13,012 21,378 15,977 15,723
Trong đó: Chi phí lãi vay 12,720 12,962 14,147 11,468 10,279
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,459 6,480 54,183 10,314 8,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,192 12,962 19,093 14,062 17,246
Thu nhập khác 2,531 380 4,413 8,474 -4,628
Chi phí khác 3,566 453 1,840 723 1,475
Lợi nhuận khác -1,035 -73 2,573 7,750 -6,103
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,157 12,889 21,666 21,812 11,144
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,173 2,478 4,211 4,583 3,401
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -183 -194 -31 105 -266
Chi phí thuế TNDN 3,990 2,284 4,180 4,688 3,134
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 167 10,606 17,486 17,124 8,009
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 452 478 87 -237 647
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -285 10,127 17,399 17,361 7,363
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)