|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
391,928
|
367,098
|
435,321
|
435,580
|
438,961
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
391,928
|
367,098
|
435,321
|
435,580
|
438,961
|
|
Giá vốn hàng bán
|
355,187
|
328,644
|
389,888
|
367,690
|
401,271
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,741
|
38,454
|
45,434
|
67,890
|
37,691
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,612
|
3,023
|
1,467
|
137
|
88
|
|
Chi phí tài chính
|
15,977
|
15,723
|
17,777
|
21,706
|
14,275
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,468
|
10,279
|
11,039
|
16,797
|
13,667
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,314
|
8,507
|
9,146
|
8,886
|
9,564
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,062
|
17,246
|
19,977
|
37,436
|
13,940
|
|
Thu nhập khác
|
8,474
|
-4,628
|
504
|
638
|
11,864
|
|
Chi phí khác
|
723
|
1,475
|
56
|
19
|
4,116
|
|
Lợi nhuận khác
|
7,750
|
-6,103
|
449
|
618
|
7,749
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,812
|
11,144
|
20,425
|
38,054
|
21,688
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,583
|
3,401
|
3,977
|
9,783
|
4,784
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
105
|
-266
|
-199
|
2,378
|
316
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,688
|
3,134
|
3,779
|
12,161
|
5,100
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,124
|
8,009
|
16,647
|
25,893
|
16,589
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-237
|
647
|
483
|
-1,062
|
-752
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,361
|
7,363
|
16,164
|
26,956
|
17,341
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|