|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
467,076
|
419,130
|
488,697
|
391,928
|
367,098
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
467,076
|
419,130
|
488,697
|
391,928
|
367,098
|
|
Giá vốn hàng bán
|
449,038
|
386,686
|
399,749
|
355,187
|
328,644
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,038
|
32,445
|
88,948
|
36,741
|
38,454
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,817
|
10
|
5,705
|
3,612
|
3,023
|
|
Chi phí tài chính
|
14,205
|
13,012
|
21,378
|
15,977
|
15,723
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,720
|
12,962
|
14,147
|
11,468
|
10,279
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,459
|
6,480
|
54,183
|
10,314
|
8,507
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,192
|
12,962
|
19,093
|
14,062
|
17,246
|
|
Thu nhập khác
|
2,531
|
380
|
4,413
|
8,474
|
-4,628
|
|
Chi phí khác
|
3,566
|
453
|
1,840
|
723
|
1,475
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,035
|
-73
|
2,573
|
7,750
|
-6,103
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,157
|
12,889
|
21,666
|
21,812
|
11,144
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,173
|
2,478
|
4,211
|
4,583
|
3,401
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-183
|
-194
|
-31
|
105
|
-266
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,990
|
2,284
|
4,180
|
4,688
|
3,134
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
167
|
10,606
|
17,486
|
17,124
|
8,009
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
452
|
478
|
87
|
-237
|
647
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-285
|
10,127
|
17,399
|
17,361
|
7,363
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|