|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.172.162
|
1.374.704
|
1.134.262
|
1.088.896
|
1.215.133
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
98.748
|
329.902
|
247.574
|
196.326
|
153.563
|
|
1. Tiền
|
96.210
|
268.934
|
247.574
|
196.326
|
151.025
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.538
|
60.968
|
0
|
0
|
2.538
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
61.740
|
55.975
|
67.131
|
36.615
|
23.475
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
61.740
|
55.975
|
67.131
|
36.615
|
23.475
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
441.113
|
406.695
|
356.680
|
422.822
|
627.815
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
318.976
|
303.217
|
277.487
|
290.236
|
514.118
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
94.823
|
115.691
|
102.596
|
133.907
|
103.694
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
49.682
|
55.206
|
44.015
|
65.986
|
77.309
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22.368
|
-67.419
|
-67.419
|
-67.306
|
-67.306
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
570.452
|
576.688
|
458.186
|
422.767
|
396.351
|
|
1. Hàng tồn kho
|
570.452
|
576.688
|
458.186
|
422.767
|
396.351
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
108
|
5.443
|
4.690
|
10.365
|
13.928
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
59
|
100
|
82
|
61
|
327
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25
|
892
|
2.925
|
6.433
|
12.471
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24
|
4.452
|
1.683
|
3.871
|
1.130
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
526.107
|
520.338
|
531.666
|
527.172
|
525.457
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29.457
|
29.957
|
30.088
|
24.056
|
18.769
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
29.457
|
29.957
|
30.088
|
24.056
|
18.769
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
483.002
|
478.675
|
486.457
|
481.741
|
490.439
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
361.648
|
360.340
|
369.865
|
393.787
|
390.611
|
|
- Nguyên giá
|
1.260.094
|
1.264.133
|
1.279.737
|
1.318.818
|
1.320.518
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-898.447
|
-903.792
|
-909.872
|
-925.031
|
-929.907
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
120.588
|
117.642
|
115.973
|
87.407
|
99.355
|
|
- Nguyên giá
|
145.255
|
145.255
|
146.532
|
111.839
|
126.191
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.667
|
-27.613
|
-30.559
|
-24.432
|
-26.835
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
766
|
692
|
619
|
546
|
473
|
|
- Nguyên giá
|
3.197
|
3.197
|
3.197
|
3.197
|
3.197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.431
|
-2.505
|
-2.578
|
-2.651
|
-2.724
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.451
|
1.451
|
2.142
|
3.173
|
1.479
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.451
|
1.451
|
2.142
|
3.173
|
1.479
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12.197
|
10.255
|
12.979
|
18.201
|
14.769
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12.197
|
10.255
|
12.979
|
18.201
|
14.769
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.698.269
|
1.895.042
|
1.665.928
|
1.616.067
|
1.740.589
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.248.100
|
1.427.923
|
1.181.684
|
1.124.438
|
1.232.314
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
960.286
|
897.229
|
760.629
|
750.450
|
787.094
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
602.479
|
594.648
|
555.923
|
505.886
|
536.160
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
205.034
|
158.736
|
104.616
|
131.804
|
124.731
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10.812
|
3.732
|
10.503
|
9.729
|
10.245
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.097
|
9.359
|
12.454
|
10.355
|
13.580
|
|
6. Phải trả người lao động
|
34.614
|
23.260
|
13.190
|
16.313
|
31.864
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
42.239
|
44.991
|
26.927
|
35.823
|
38.060
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
55
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
50.009
|
60.787
|
36.011
|
39.838
|
31.782
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.003
|
1.716
|
1.005
|
703
|
617
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
287.814
|
530.694
|
421.055
|
373.988
|
445.219
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
206.349
|
461.985
|
352.575
|
321.808
|
385.823
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
75.808
|
63.083
|
62.749
|
46.715
|
54.130
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
5.657
|
5.626
|
5.732
|
5.465
|
5.266
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
450.170
|
467.120
|
484.244
|
491.629
|
508.276
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
450.170
|
467.120
|
484.244
|
491.629
|
508.276
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
363.423
|
363.423
|
363.423
|
363.423
|
363.423
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.834
|
1.834
|
1.834
|
1.834
|
1.834
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29.343
|
29.343
|
29.343
|
29.343
|
29.343
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32.592
|
49.455
|
66.816
|
73.554
|
89.718
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
22.465
|
22.465
|
22.465
|
22.465
|
73.554
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.127
|
26.990
|
44.351
|
51.089
|
16.164
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
22.978
|
23.065
|
22.828
|
23.474
|
23.957
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.698.269
|
1.895.042
|
1.665.928
|
1.616.067
|
1.740.589
|