単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 883,090 789,009 986,064 943,791 1,666,853
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 883,090 789,009 986,064 943,791 1,666,853
4. Giá vốn hàng bán 769,391 690,291 876,691 859,945 1,470,265
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 113,700 98,718 109,373 83,846 196,588
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,936 201 231 23,253 12,350
7. Chi phí tài chính 62,041 53,450 69,098 63,919 66,090
-Trong đó: Chi phí lãi vay 49,618 50,719 63,234 55,795 47,893
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,489 27,154 26,667 41,899 79,484
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 42,106 18,315 13,839 1,281 63,363
12. Thu nhập khác 16,947 5,908 14,555 18,211 9,175
13. Chi phí khác 3,228 4,457 8,231 9,383 5,028
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 13,719 1,452 6,324 8,828 4,147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 55,826 19,767 20,163 10,109 67,511
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,958 4,739 4,459 6,262 14,672
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 352 -544 196 84 -386
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,311 4,195 4,655 6,346 14,286
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42,515 15,572 15,508 3,763 53,225
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,127 1,203 -118 -159 975
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 43,642 14,369 15,626 3,922 52,249