単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,167,978 5,193,950 5,348,359 5,182,965 5,173,766
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 94,030 151,933 143,508 119,371 145,423
1. Tiền 65,287 70,165 18,508 74,193 45,423
2. Các khoản tương đương tiền 28,743 81,768 125,000 45,178 100,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 126,062 69,796 2,160,614 2,140,443 2,091,811
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 126,062 69,796 2,160,614 2,140,443 2,091,811
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,108,387 4,219,474 2,126,760 2,029,982 2,176,949
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 796,442 987,683 917,982 1,002,178 1,048,135
2. Trả trước cho người bán 739,205 716,063 735,882 573,918 602,882
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,977,615 1,925,303 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 684,755 701,885 493,150 469,405 541,451
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -89,629 -111,460 -20,254 -15,519 -15,519
IV. Tổng hàng tồn kho 807,249 729,230 883,377 866,412 740,996
1. Hàng tồn kho 807,249 729,230 883,377 866,412 740,996
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32,249 23,518 34,100 26,757 18,587
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,810 3,026 2,917 2,432 2,922
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 25,322 17,226 27,359 20,460 12,088
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,117 3,187 3,824 3,865 3,577
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 78 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,957,352 4,032,460 3,951,874 3,968,658 3,883,181
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,080 27,653 27,553 28,922 28,857
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 24,080 27,653 27,553 28,922 28,857
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,109,686 2,104,413 2,088,714 2,097,458 2,060,237
1. Tài sản cố định hữu hình 2,034,148 2,020,648 2,006,779 2,020,866 1,988,950
- Nguyên giá 3,344,995 3,344,142 3,345,093 3,383,143 3,363,797
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,310,847 -1,323,495 -1,338,314 -1,362,277 -1,374,847
2. Tài sản cố định thuê tài chính 64,933 73,218 71,443 66,063 60,810
- Nguyên giá 103,506 104,946 107,315 94,429 92,438
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,574 -31,728 -35,872 -28,367 -31,629
3. Tài sản cố định vô hình 10,605 10,548 10,491 10,529 10,477
- Nguyên giá 12,819 12,819 12,819 12,819 12,819
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,214 -2,271 -2,327 -2,289 -2,341
III. Bất động sản đầu tư 118,207 117,360 116,512 110,362 114,817
- Nguyên giá 152,638 152,638 152,638 146,029 152,638
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,431 -35,278 -36,126 -35,667 -37,821
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,614 17,008 3,308 17,008 3,308
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,614 17,008 3,308 17,008 3,308
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 551,475 601,487 546,664 519,807 509,548
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 305,559 304,423 269,098 244,122 233,863
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 255,416 306,564 287,066 287,066 287,066
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9,500 -9,500 -9,500 -11,381 -11,381
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,130,291 1,164,540 1,169,123 1,195,102 1,166,413
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,120,471 1,154,900 1,159,938 1,186,466 1,158,232
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,092 1,076 951 1,061 855
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 8,234 0 7,327
VII. Lợi thế thương mại 8,728 8,564 0 7,576 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,125,330 9,226,410 9,300,233 9,151,623 9,056,947
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,143,770 5,210,314 5,296,918 5,151,844 5,051,781
I. Nợ ngắn hạn 2,970,887 3,176,892 3,260,606 3,141,590 3,071,077
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,072,165 1,115,083 1,067,797 1,007,137 1,063,890
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 739,423 833,682 786,207 774,960 807,764
4. Người mua trả tiền trước 624,967 568,083 806,341 754,415 588,368
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,541 40,404 20,431 20,487 30,682
6. Phải trả người lao động 12,035 21,000 15,663 18,925 16,045
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 374,328 416,023 413,681 430,140 421,942
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 16,026 11,763 14,131 16,811 11,715
11. Phải trả ngắn hạn khác 84,569 161,586 129,499 93,728 105,868
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,833 9,268 6,856 24,988 24,801
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,172,883 2,033,423 2,036,312 2,010,253 1,980,704
1. Phải trả người bán dài hạn 198,339 153,077 151,823 120,263 118,265
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 98,544 0 19,886 23,123 21,223
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,860,513 1,865,161 1,862,293 1,848,658 1,824,428
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,486 15,185 0 16,564 16,163
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 2,309 1,647 625
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,981,560 4,016,095 4,003,315 3,999,780 4,005,166
I. Vốn chủ sở hữu 3,981,560 4,016,095 4,003,315 3,999,780 4,005,166
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,573,008 3,573,008 3,573,008 3,573,008 3,573,008
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,129 17,129 17,029 17,129 17,029
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,536 11,958 11,958 10,536 11,958
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 379,048 412,372 399,719 396,656 401,149
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 312,006 312,006 393,971 374,987 374,971
- LNST chưa phân phối kỳ này 67,042 100,366 5,748 21,670 26,179
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,839 1,629 1,601 2,451 2,022
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,125,330 9,226,410 9,300,233 9,151,623 9,056,947