Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,444,293 5,407,729 5,006,611 5,167,978 5,193,950
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 225,801 183,751 96,592 94,030 151,933
1. Tiền 98,041 59,905 68,329 65,287 70,165
2. Các khoản tương đương tiền 127,760 123,846 28,263 28,743 81,768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37,147 37,458 66,158 126,062 69,796
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37,147 37,458 66,158 126,062 69,796
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,223,773 4,206,868 3,993,261 4,108,387 4,219,474
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 987,640 928,464 850,363 796,442 987,683
2. Trả trước cho người bán 738,516 737,412 614,860 739,205 716,063
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,088,993 2,065,758 2,166,993 1,977,615 1,925,303
6. Phải thu ngắn hạn khác 481,367 547,977 450,675 684,755 701,885
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -72,743 -72,743 -89,629 -89,629 -111,460
IV. Tổng hàng tồn kho 932,412 941,708 819,537 807,249 729,230
1. Hàng tồn kho 932,412 941,708 819,537 807,249 729,230
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 25,160 37,944 31,063 32,249 23,518
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,407 2,451 2,463 3,810 3,026
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,232 32,410 25,537 25,322 17,226
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,521 3,083 3,063 3,117 3,187
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 78
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,048,859 4,006,594 4,034,117 3,957,352 4,032,460
I. Các khoản phải thu dài hạn 24,270 25,269 24,627 24,080 27,653
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 24,270 25,269 24,627 24,080 27,653
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,169,954 2,149,776 2,146,544 2,109,686 2,104,413
1. Tài sản cố định hữu hình 2,071,454 2,050,379 2,058,322 2,034,148 2,020,648
- Nguyên giá 3,322,096 3,317,021 3,344,176 3,344,995 3,344,142
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,250,642 -1,266,642 -1,285,854 -1,310,847 -1,323,495
2. Tài sản cố định thuê tài chính 87,723 88,678 77,561 64,933 73,218
- Nguyên giá 131,912 137,057 127,659 103,506 104,946
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,189 -48,379 -50,098 -38,574 -31,728
3. Tài sản cố định vô hình 10,776 10,719 10,662 10,605 10,548
- Nguyên giá 12,819 12,819 12,819 12,819 12,819
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,042 -2,099 -2,157 -2,214 -2,271
III. Bất động sản đầu tư 120,749 119,902 113,594 118,207 117,360
- Nguyên giá 152,638 152,638 146,029 152,638 152,638
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,888 -32,736 -32,435 -34,431 -35,278
IV. Tài sản dở dang dài hạn 28,851 33,969 23,614 23,614 17,008
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 28,851 33,969 23,614 23,614 17,008
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 592,247 573,375 553,016 551,475 601,487
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 344,616 327,458 307,100 305,559 304,423
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 247,631 255,416 255,416 255,416 306,564
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -9,500 -9,500 -9,500 -9,500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,112,788 1,104,303 1,172,722 1,130,291 1,164,540
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,102,129 1,093,973 1,162,737 1,120,471 1,154,900
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1,108 1,108 1,092 1,092 1,076
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 9,552 9,222 8,893 8,728 8,564
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,493,152 9,414,323 9,040,728 9,125,330 9,226,410
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,570,830 5,476,297 5,100,533 5,143,770 5,210,314
I. Nợ ngắn hạn 3,061,920 3,044,365 2,821,505 2,970,887 3,176,892
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 932,976 903,935 991,014 1,072,165 1,115,083
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 797,804 716,422 698,937 739,423 833,682
4. Người mua trả tiền trước 721,256 937,341 605,484 624,967 568,083
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,027 14,051 23,218 37,541 40,404
6. Phải trả người lao động 20,522 16,869 10,682 12,035 21,000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 391,690 345,216 377,276 374,328 416,023
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 13,519 19,829 16,559 16,026 11,763
11. Phải trả ngắn hạn khác 136,381 85,312 88,196 84,569 161,586
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,746 5,391 10,138 9,833 9,268
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,508,910 2,431,932 2,279,028 2,172,883 2,033,423
1. Phải trả người bán dài hạn 311,484 286,222 210,595 198,339 153,077
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 245,286 199,923 150,907 98,544 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,934,093 1,929,939 1,901,739 1,860,513 1,865,161
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 17,704 15,848 15,787 15,486 15,185
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 343 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,922,322 3,938,026 3,940,196 3,981,560 4,016,095
I. Vốn chủ sở hữu 3,922,322 3,938,026 3,940,196 3,981,560 4,016,095
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,573,008 3,573,008 3,573,008 3,573,008 3,573,008
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,029 17,129 17,129 17,129 17,129
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,958 11,958 10,536 10,536 11,958
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 318,591 333,916 337,148 379,048 412,372
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 139,242 317,006 312,006 312,006 312,006
- LNST chưa phân phối kỳ này 179,349 16,910 25,142 67,042 100,366
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,736 2,015 2,375 1,839 1,629
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,493,152 9,414,323 9,040,728 9,125,330 9,226,410