|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.006.611
|
5.167.978
|
5.193.950
|
5.348.359
|
5.182.965
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
96.592
|
94.030
|
151.933
|
143.508
|
119.371
|
|
1. Tiền
|
68.329
|
65.287
|
70.165
|
18.508
|
74.193
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28.263
|
28.743
|
81.768
|
125.000
|
45.178
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
66.158
|
126.062
|
69.796
|
2.160.614
|
2.140.443
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
66.158
|
126.062
|
69.796
|
2.160.614
|
2.140.443
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3.993.261
|
4.108.387
|
4.219.474
|
2.126.760
|
2.029.982
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
850.363
|
796.442
|
987.683
|
917.982
|
1.002.178
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
614.860
|
739.205
|
716.063
|
735.882
|
573.918
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
2.166.993
|
1.977.615
|
1.925.303
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
450.675
|
684.755
|
701.885
|
493.150
|
469.405
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-89.629
|
-89.629
|
-111.460
|
-20.254
|
-15.519
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
819.537
|
807.249
|
729.230
|
883.377
|
866.412
|
|
1. Hàng tồn kho
|
819.537
|
807.249
|
729.230
|
883.377
|
866.412
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.063
|
32.249
|
23.518
|
34.100
|
26.757
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.463
|
3.810
|
3.026
|
2.917
|
2.432
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
25.537
|
25.322
|
17.226
|
27.359
|
20.460
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.063
|
3.117
|
3.187
|
3.824
|
3.865
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
78
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.034.117
|
3.957.352
|
4.032.460
|
3.951.874
|
3.968.658
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
24.627
|
24.080
|
27.653
|
27.553
|
28.922
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
24.627
|
24.080
|
27.653
|
27.553
|
28.922
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.146.544
|
2.109.686
|
2.104.413
|
2.088.714
|
2.097.458
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.058.322
|
2.034.148
|
2.020.648
|
2.006.779
|
2.020.866
|
|
- Nguyên giá
|
3.344.176
|
3.344.995
|
3.344.142
|
3.345.093
|
3.383.143
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.285.854
|
-1.310.847
|
-1.323.495
|
-1.338.314
|
-1.362.277
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
77.561
|
64.933
|
73.218
|
71.443
|
66.063
|
|
- Nguyên giá
|
127.659
|
103.506
|
104.946
|
107.315
|
94.429
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50.098
|
-38.574
|
-31.728
|
-35.872
|
-28.367
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.662
|
10.605
|
10.548
|
10.491
|
10.529
|
|
- Nguyên giá
|
12.819
|
12.819
|
12.819
|
12.819
|
12.819
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.157
|
-2.214
|
-2.271
|
-2.327
|
-2.289
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
113.594
|
118.207
|
117.360
|
116.512
|
110.362
|
|
- Nguyên giá
|
146.029
|
152.638
|
152.638
|
152.638
|
146.029
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.435
|
-34.431
|
-35.278
|
-36.126
|
-35.667
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
23.614
|
23.614
|
17.008
|
3.308
|
17.008
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
23.614
|
23.614
|
17.008
|
3.308
|
17.008
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
553.016
|
551.475
|
601.487
|
546.664
|
519.807
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
307.100
|
305.559
|
304.423
|
269.098
|
244.122
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
255.416
|
255.416
|
306.564
|
287.066
|
287.066
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-9.500
|
-9.500
|
-9.500
|
-9.500
|
-11.381
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.172.722
|
1.130.291
|
1.164.540
|
1.169.123
|
1.195.102
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.162.737
|
1.120.471
|
1.154.900
|
1.159.938
|
1.186.466
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.092
|
1.092
|
1.076
|
951
|
1.061
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
8.234
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
8.893
|
8.728
|
8.564
|
0
|
7.576
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.040.728
|
9.125.330
|
9.226.410
|
9.300.233
|
9.151.623
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.100.533
|
5.143.770
|
5.210.314
|
5.296.918
|
5.151.844
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.821.505
|
2.970.887
|
3.176.892
|
3.260.606
|
3.141.590
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
991.014
|
1.072.165
|
1.115.083
|
1.067.797
|
1.007.137
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
698.937
|
739.423
|
833.682
|
786.207
|
774.960
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
605.484
|
624.967
|
568.083
|
806.341
|
754.415
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23.218
|
37.541
|
40.404
|
20.431
|
20.487
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.682
|
12.035
|
21.000
|
15.663
|
18.925
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
377.276
|
374.328
|
416.023
|
413.681
|
430.140
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
16.559
|
16.026
|
11.763
|
14.131
|
16.811
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
88.196
|
84.569
|
161.586
|
129.499
|
93.728
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.138
|
9.833
|
9.268
|
6.856
|
24.988
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.279.028
|
2.172.883
|
2.033.423
|
2.036.312
|
2.010.253
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
210.595
|
198.339
|
153.077
|
151.823
|
120.263
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
150.907
|
98.544
|
0
|
19.886
|
23.123
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.901.739
|
1.860.513
|
1.865.161
|
1.862.293
|
1.848.658
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
15.787
|
15.486
|
15.185
|
0
|
16.564
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.309
|
1.647
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.940.196
|
3.981.560
|
4.016.095
|
4.003.315
|
3.999.780
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.940.196
|
3.981.560
|
4.016.095
|
4.003.315
|
3.999.780
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.573.008
|
3.573.008
|
3.573.008
|
3.573.008
|
3.573.008
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17.129
|
17.129
|
17.129
|
17.029
|
17.129
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.536
|
10.536
|
11.958
|
11.958
|
10.536
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
337.148
|
379.048
|
412.372
|
399.719
|
396.656
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
312.006
|
312.006
|
312.006
|
393.971
|
374.987
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25.142
|
67.042
|
100.366
|
5.748
|
21.670
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.375
|
1.839
|
1.629
|
1.601
|
2.451
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.040.728
|
9.125.330
|
9.226.410
|
9.300.233
|
9.151.623
|