Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 598,030 574,018 735,027 697,502 755,334
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -730,151 -504,006 -653,695 -530,609 -674,668
3. Tiền chi trả cho người lao động -36,304 -24,270 -23,240 -37,359 -32,817
4. Tiền chi trả lãi vay -49,244 -47,725 -49,224 -50,666 -54,615
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 229 -229 -26,316 -6,236
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 326 -1,230 22,353 46,634 7,068
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -17,349 -7,728 -22,090 -15,483 -21,435
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -234,693 -10,712 8,903 83,703 -27,369
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -4,389
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 12,281 1,651
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -185,646 -213,273 -575,855 -262,448 -496,512
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 214,609 166,526 597,532 166,337 538,256
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -31,650 15,210
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 8,100 -8,100
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,550 6,355 3,452 9,666 14,761
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 40,513 -40,392 5,760 -81,083 63,616
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 401,127 318,789 398,892 327,098 326,982
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -283,774 -262,249 -348,803 -328,636 -380,510
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 -25,835 25,835
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,826 18,329 -32,684 -9,529 -7,447
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 106,527 49,035 43,241 -11,067 -60,975
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -87,652 -2,069 57,903 -8,447 -24,728
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 183,751 96,099 94,030 151,955 143,508
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 96,099 94,030 151,933 143,508 118,779