|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
681.873
|
1.015.894
|
414.262
|
783.688
|
808.225
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
681.873
|
1.015.894
|
414.262
|
783.688
|
808.225
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
578.698
|
900.735
|
332.260
|
689.820
|
729.318
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
103.175
|
115.158
|
82.002
|
93.868
|
78.907
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10.886
|
18.457
|
9.413
|
17.974
|
13.745
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39.188
|
35.604
|
35.785
|
44.028
|
42.059
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
33.702
|
22.072
|
33.287
|
39.066
|
37.977
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1.541
|
4.024
|
-11.004
|
-9.584
|
-10.076
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
962
|
1.097
|
809
|
909
|
1.042
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.079
|
55.726
|
34.658
|
36.433
|
31.493
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53.290
|
45.212
|
9.160
|
20.888
|
7.982
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.959
|
4.811
|
1.743
|
941
|
4.051
|
|
13. Chi phí khác
|
1.426
|
7.126
|
66
|
564
|
1.475
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.533
|
-2.315
|
1.677
|
377
|
2.576
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
54.823
|
42.896
|
10.837
|
21.265
|
10.558
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.864
|
9.670
|
5.123
|
8.031
|
5.320
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
113
|
113
|
0
|
|
775
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12.977
|
9.783
|
5.123
|
8.031
|
6.095
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
41.846
|
33.113
|
5.714
|
13.234
|
4.462
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-55
|
-210
|
-34
|
5
|
-47
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41.900
|
33.323
|
5.748
|
13.229
|
4.509
|