Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 681.873 1.015.894 414.262 783.688 808.225
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 681.873 1.015.894 414.262 783.688 808.225
4. Giá vốn hàng bán 578.698 900.735 332.260 689.820 729.318
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 103.175 115.158 82.002 93.868 78.907
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.886 18.457 9.413 17.974 13.745
7. Chi phí tài chính 39.188 35.604 35.785 44.028 42.059
-Trong đó: Chi phí lãi vay 33.702 22.072 33.287 39.066 37.977
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1.541 4.024 -11.004 -9.584 -10.076
9. Chi phí bán hàng 962 1.097 809 909 1.042
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.079 55.726 34.658 36.433 31.493
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 53.290 45.212 9.160 20.888 7.982
12. Thu nhập khác 2.959 4.811 1.743 941 4.051
13. Chi phí khác 1.426 7.126 66 564 1.475
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.533 -2.315 1.677 377 2.576
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 54.823 42.896 10.837 21.265 10.558
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.864 9.670 5.123 8.031 5.320
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 113 113 0 775
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.977 9.783 5.123 8.031 6.095
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 41.846 33.113 5.714 13.234 4.462
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -55 -210 -34 5 -47
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 41.900 33.323 5.748 13.229 4.509