|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
789,822
|
954,925
|
508,588
|
988,043
|
681,873
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
789,822
|
954,925
|
508,588
|
988,043
|
681,873
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
683,797
|
807,511
|
455,106
|
886,697
|
578,698
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106,025
|
147,414
|
53,482
|
101,346
|
103,175
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,123
|
17,552
|
13,589
|
25,542
|
10,886
|
|
7. Chi phí tài chính
|
46,554
|
45,974
|
36,587
|
50,660
|
39,188
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43,296
|
23,964
|
29,027
|
34,424
|
33,702
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
78
|
-15,649
|
-3,477
|
-17,070
|
-1,541
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
422
|
548
|
744
|
1,086
|
962
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,333
|
70,789
|
16,730
|
45,858
|
19,079
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
65,917
|
32,007
|
9,532
|
12,213
|
53,290
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,002
|
11,350
|
12,246
|
2,791
|
2,959
|
|
13. Chi phí khác
|
1,661
|
11,022
|
403
|
442
|
1,426
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
341
|
329
|
11,842
|
2,349
|
1,533
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
66,258
|
32,336
|
21,374
|
14,562
|
54,823
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,002
|
8,765
|
4,425
|
8,334
|
12,864
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
102
|
-274
|
|
0
|
113
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,105
|
8,491
|
4,425
|
8,334
|
12,977
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55,154
|
23,844
|
16,949
|
6,228
|
41,846
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-182
|
530
|
39
|
-48
|
-55
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
55,335
|
23,315
|
16,910
|
6,276
|
41,900
|