|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
508,588
|
988,043
|
681,873
|
1,015,894
|
414,262
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
508,588
|
988,043
|
681,873
|
1,015,894
|
414,262
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
455,106
|
886,697
|
578,698
|
900,735
|
332,260
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
53,482
|
101,346
|
103,175
|
115,158
|
82,002
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,589
|
25,542
|
10,886
|
18,457
|
9,413
|
|
7. Chi phí tài chính
|
36,587
|
50,660
|
39,188
|
35,604
|
35,785
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29,027
|
34,424
|
33,702
|
22,072
|
33,287
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3,477
|
-17,070
|
-1,541
|
4,024
|
-11,004
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
744
|
1,086
|
962
|
1,097
|
809
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,730
|
45,858
|
19,079
|
55,726
|
34,658
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
9,532
|
12,213
|
53,290
|
45,212
|
9,160
|
|
12. Thu nhập khác
|
12,246
|
2,791
|
2,959
|
4,811
|
1,743
|
|
13. Chi phí khác
|
403
|
442
|
1,426
|
7,126
|
66
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11,842
|
2,349
|
1,533
|
-2,315
|
1,677
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,374
|
14,562
|
54,823
|
42,896
|
10,837
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,425
|
8,334
|
12,864
|
9,670
|
5,123
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
113
|
113
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,425
|
8,334
|
12,977
|
9,783
|
5,123
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16,949
|
6,228
|
41,846
|
33,113
|
5,714
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
39
|
-48
|
-55
|
-210
|
-34
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,910
|
6,276
|
41,900
|
33,323
|
5,748
|