|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,014,940
|
1,371,673
|
1,339,835
|
1,273,058
|
1,306,296
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,873
|
73,221
|
42,263
|
33,358
|
26,802
|
|
1. Tiền
|
31,873
|
10,921
|
42,263
|
33,358
|
26,802
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
62,300
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
74,124
|
62,924
|
34,731
|
28,196
|
204,412
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
74,124
|
62,924
|
34,731
|
28,196
|
204,412
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
340,426
|
268,919
|
295,312
|
257,071
|
96,037
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39,866
|
44,931
|
25,368
|
23,963
|
32,913
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,531
|
9,653
|
9,470
|
8,747
|
31,207
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
164,500
|
140,400
|
182,400
|
170,500
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
116,530
|
73,935
|
78,074
|
53,861
|
31,917
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
565,677
|
964,201
|
964,708
|
951,275
|
975,281
|
|
1. Hàng tồn kho
|
565,677
|
964,201
|
964,708
|
951,275
|
975,281
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,839
|
2,408
|
2,820
|
3,158
|
3,763
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,188
|
919
|
956
|
538
|
299
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,647
|
1,485
|
1,860
|
2,616
|
3,460
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4
|
4
|
4
|
4
|
4
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
140,576
|
224,936
|
249,281
|
266,961
|
274,752
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19,400
|
19,400
|
19,465
|
19,465
|
19,465
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19,400
|
19,400
|
19,465
|
19,465
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19,465
|
|
II. Tài sản cố định
|
33,245
|
31,052
|
29,399
|
26,363
|
26,677
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32,871
|
30,713
|
29,095
|
26,095
|
26,443
|
|
- Nguyên giá
|
104,272
|
97,374
|
97,278
|
94,395
|
95,681
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,400
|
-66,661
|
-68,183
|
-68,300
|
-69,238
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
373
|
338
|
303
|
268
|
233
|
|
- Nguyên giá
|
919
|
919
|
919
|
919
|
919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-546
|
-581
|
-616
|
-651
|
-686
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,094
|
984
|
875
|
766
|
656
|
|
- Nguyên giá
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
3,500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,406
|
-2,516
|
-2,625
|
-2,734
|
-2,844
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,417
|
1,417
|
1,931
|
3,212
|
4,136
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,417
|
1,417
|
1,931
|
3,212
|
4,136
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
81,270
|
167,943
|
193,637
|
211,309
|
217,934
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8,770
|
51,343
|
51,837
|
94,709
|
95,604
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
72,500
|
116,600
|
141,800
|
116,600
|
114,800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7,531
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,150
|
4,140
|
3,974
|
5,846
|
5,884
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
890
|
912
|
779
|
2,522
|
2,615
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
297
|
368
|
439
|
672
|
720
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2,963
|
2,860
|
2,756
|
2,653
|
2,549
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,155,515
|
1,596,609
|
1,589,115
|
1,540,019
|
1,581,048
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
301,562
|
715,816
|
701,033
|
647,251
|
672,992
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
301,033
|
715,156
|
700,307
|
380,636
|
428,456
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
234,178
|
198,200
|
171,499
|
160,163
|
191,827
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
49,986
|
56,432
|
62,880
|
65,643
|
69,875
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,092
|
7,065
|
30,838
|
29,342
|
30,893
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,870
|
451,286
|
381,982
|
19,920
|
15,490
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,102
|
1,059
|
1,140
|
2,564
|
1,833
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
392
|
494
|
497
|
1,246
|
871
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
8
|
7,200
|
7,107
|
120
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
256
|
251
|
43,909
|
94,344
|
117,281
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
157
|
363
|
363
|
307
|
266
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
529
|
660
|
726
|
266,615
|
244,536
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
125
|
67
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
404
|
338
|
272
|
266,105
|
244,039
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
255
|
454
|
510
|
497
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
853,954
|
880,793
|
888,082
|
892,767
|
908,056
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
853,954
|
880,793
|
888,082
|
892,767
|
908,056
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
618,000
|
618,000
|
618,000
|
618,000
|
618,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,500
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
55,673
|
81,352
|
87,664
|
91,102
|
105,420
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51,734
|
50,334
|
50,334
|
50,334
|
90,699
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,940
|
31,019
|
37,331
|
40,768
|
14,721
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
177,781
|
178,441
|
179,418
|
180,666
|
181,636
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,155,515
|
1,596,609
|
1,589,115
|
1,540,019
|
1,581,048
|