|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.044.414
|
1.032.655
|
1.014.940
|
1.371.673
|
1.339.835
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
51.417
|
38.860
|
31.873
|
73.221
|
42.263
|
|
1. Tiền
|
47.417
|
13.860
|
31.873
|
10.921
|
42.263
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.000
|
25.000
|
0
|
62.300
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
174.663
|
213.351
|
74.124
|
62.924
|
34.731
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
174.663
|
213.351
|
74.124
|
62.924
|
34.731
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
225.216
|
216.255
|
340.426
|
268.919
|
295.312
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39.078
|
51.435
|
39.866
|
44.931
|
25.368
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.026
|
18.878
|
19.531
|
9.653
|
9.470
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
46.000
|
58.000
|
164.500
|
140.400
|
182.400
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
120.112
|
87.941
|
116.530
|
73.935
|
78.074
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
588.458
|
562.408
|
565.677
|
964.201
|
964.708
|
|
1. Hàng tồn kho
|
588.458
|
562.408
|
565.677
|
964.201
|
964.708
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.660
|
1.781
|
2.839
|
2.408
|
2.820
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
537
|
359
|
1.188
|
919
|
956
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.123
|
1.422
|
1.647
|
1.485
|
1.860
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
4
|
4
|
4
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
136.556
|
155.530
|
140.576
|
224.936
|
249.281
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18.900
|
18.900
|
19.400
|
19.400
|
19.465
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
18.900
|
18.900
|
19.400
|
19.400
|
19.465
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34.037
|
34.478
|
33.245
|
31.052
|
29.399
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.594
|
34.070
|
32.871
|
30.713
|
29.095
|
|
- Nguyên giá
|
102.177
|
104.691
|
104.272
|
97.374
|
97.278
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68.583
|
-70.621
|
-71.400
|
-66.661
|
-68.183
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
443
|
408
|
373
|
338
|
303
|
|
- Nguyên giá
|
919
|
919
|
919
|
919
|
919
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-476
|
-511
|
-546
|
-581
|
-616
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1.313
|
1.203
|
1.094
|
984
|
875
|
|
- Nguyên giá
|
3.500
|
3.500
|
3.500
|
3.500
|
3.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.187
|
-2.297
|
-2.406
|
-2.516
|
-2.625
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.499
|
1.232
|
1.417
|
1.417
|
1.931
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.499
|
1.232
|
1.417
|
1.417
|
1.931
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
75.186
|
95.405
|
81.270
|
167.943
|
193.637
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
37.686
|
37.905
|
8.770
|
51.343
|
51.837
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
37.500
|
57.500
|
72.500
|
116.600
|
141.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.452
|
1.245
|
1.187
|
1.280
|
1.218
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.281
|
1.011
|
890
|
912
|
779
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
171
|
235
|
297
|
368
|
439
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
3.170
|
3.066
|
2.963
|
2.860
|
2.756
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.180.970
|
1.188.185
|
1.155.515
|
1.596.609
|
1.589.115
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
340.975
|
338.333
|
301.562
|
715.816
|
701.033
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
340.439
|
337.863
|
301.033
|
715.156
|
700.307
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
239.777
|
267.860
|
234.178
|
198.200
|
171.499
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
63.670
|
45.268
|
49.986
|
56.432
|
62.880
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27.159
|
12.625
|
8.092
|
7.065
|
30.838
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.014
|
9.174
|
6.870
|
451.286
|
381.982
|
|
6. Phải trả người lao động
|
889
|
1.944
|
1.102
|
1.059
|
1.140
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
234
|
594
|
392
|
494
|
497
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
8
|
7.200
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
530
|
234
|
256
|
251
|
43.909
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
165
|
165
|
157
|
363
|
363
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
536
|
470
|
529
|
660
|
726
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
125
|
67
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
536
|
470
|
404
|
338
|
272
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
255
|
454
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
839.996
|
849.851
|
853.954
|
880.793
|
888.082
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
839.996
|
849.851
|
853.954
|
880.793
|
888.082
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
618.000
|
618.000
|
618.000
|
618.000
|
618.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.500
|
2.500
|
2.500
|
3.000
|
3.000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44.707
|
51.656
|
55.673
|
81.352
|
87.664
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
34.821
|
34.821
|
51.734
|
50.334
|
50.334
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.886
|
16.835
|
3.940
|
31.019
|
37.331
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
174.789
|
177.696
|
177.781
|
178.441
|
179.418
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.180.970
|
1.188.185
|
1.155.515
|
1.596.609
|
1.589.115
|