1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
209.241
|
286.430
|
457.692
|
180.754
|
248.517
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
209.241
|
286.430
|
457.692
|
180.754
|
248.517
|
4. Giá vốn hàng bán
|
192.761
|
276.000
|
438.445
|
173.495
|
221.383
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16.480
|
10.430
|
19.247
|
7.258
|
27.134
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.126
|
3.494
|
4.183
|
8.218
|
17.819
|
7. Chi phí tài chính
|
4.964
|
3.613
|
4.342
|
3.583
|
3.471
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.803
|
3.278
|
4.035
|
3.404
|
3.279
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
278
|
-665
|
219
|
44
|
573
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.778
|
1.570
|
1.866
|
1.660
|
2.026
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.456
|
4.728
|
5.260
|
4.613
|
5.466
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11.687
|
3.348
|
12.181
|
5.664
|
34.563
|
12. Thu nhập khác
|
82
|
59
|
180
|
44
|
343
|
13. Chi phí khác
|
293
|
332
|
38
|
27
|
105
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-211
|
-273
|
142
|
17
|
239
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
11.476
|
3.075
|
12.323
|
5.681
|
34.801
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.618
|
1.407
|
2.531
|
1.542
|
6.838
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-68
|
-161
|
-63
|
-62
|
184
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.550
|
1.247
|
2.468
|
1.480
|
7.022
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8.925
|
1.829
|
9.856
|
4.201
|
27.779
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
784
|
753
|
2.907
|
261
|
681
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8.141
|
1.075
|
6.949
|
3.940
|
27.098
|