|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
286,430
|
457,692
|
180,754
|
248,517
|
172,180
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
286,430
|
457,692
|
180,754
|
248,517
|
172,180
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
276,000
|
438,445
|
173,495
|
221,383
|
156,161
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,430
|
19,247
|
7,258
|
27,134
|
16,020
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,494
|
4,183
|
8,218
|
17,819
|
3,211
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,613
|
4,342
|
3,583
|
3,471
|
3,112
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,278
|
4,035
|
3,404
|
3,279
|
2,879
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-665
|
219
|
44
|
573
|
494
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,570
|
1,866
|
1,660
|
2,026
|
1,788
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,728
|
5,260
|
4,613
|
5,466
|
5,494
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,348
|
12,181
|
5,664
|
34,563
|
9,331
|
|
12. Thu nhập khác
|
59
|
180
|
44
|
343
|
15
|
|
13. Chi phí khác
|
332
|
38
|
27
|
105
|
89
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-273
|
142
|
17
|
239
|
-74
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,075
|
12,323
|
5,681
|
34,801
|
9,257
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,407
|
2,531
|
1,542
|
6,838
|
1,841
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-161
|
-63
|
-62
|
184
|
128
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,247
|
2,468
|
1,480
|
7,022
|
1,968
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,829
|
9,856
|
4,201
|
27,779
|
7,289
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
753
|
2,907
|
261
|
681
|
6,312
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,075
|
6,949
|
3,940
|
27,098
|
977
|