Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22.821 23.314 20.745 14.940 22.377
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22.821 23.314 20.745 14.940 22.377
4. Giá vốn hàng bán 17.133 18.065 17.631 15.376 17.187
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5.688 5.249 3.114 -436 5.190
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1.490 3.622 3.937 371
7. Chi phí tài chính 394 84.200 144.999 76.901 5.200
-Trong đó: Chi phí lãi vay 77.850 138.966 68.495 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.369 616 236 40 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.195 4.801 4.679 3.077 2.550
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.269 -82.877 -143.178 -76.518 -2.190
12. Thu nhập khác 0 24 1.834 0 3
13. Chi phí khác 3.540 2.603 1.109 1.084 617
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3.540 -2.579 724 -1.084 -614
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -4.808 -85.457 -142.454 -77.603 -2.804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -4.808 -85.457 -142.454 -77.603 -2.804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.808 -85.457 -142.454 -77.603 -2.804