Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 390.008 433.392 353.102 242.000 338.321
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.608 12.151 13.399 22.143 13.802
1. Tiền 11.608 12.151 13.399 22.143 13.802
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 7.502 52.134
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 7.502 52.134
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92.400 66.681 62.851 61.948 87.677
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 91.004 62.075 60.699 55.264 66.935
2. Trả trước cho người bán 3.090 6.050 3.549 7.482 15.574
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7.341 7.207 7.219 8.160 13.991
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.035 -8.651 -8.616 -8.958 -8.823
IV. Tổng hàng tồn kho 274.148 346.452 274.032 145.314 173.605
1. Hàng tồn kho 279.805 350.087 277.869 148.254 188.207
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.658 -3.635 -3.836 -2.940 -14.602
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.853 8.108 2.820 5.093 11.103
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.010 2.416 1.912 2.436 1.265
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.371 5.692 603 2.175 9.158
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 472 0 305 481 679
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64.785 56.682 49.748 44.658 52.394
I. Các khoản phải thu dài hạn 950 598 598 670 719
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 950 598 598 670 719
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58.726 51.967 45.843 40.860 48.997
1. Tài sản cố định hữu hình 45.267 38.619 32.889 28.049 36.233
- Nguyên giá 152.098 150.089 146.405 147.579 152.105
- Giá trị hao mòn lũy kế -106.831 -111.469 -113.516 -119.530 -115.873
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.459 13.348 12.954 12.811 12.764
- Nguyên giá 14.679 15.056 15.056 15.056 15.056
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.220 -1.708 -2.101 -2.245 -2.292
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 130
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 130
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.109 4.117 3.306 3.128 2.549
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.109 4.117 3.306 3.128 2.549
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 454.793 490.074 402.850 286.658 390.715
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 307.006 342.370 251.076 140.709 242.821
I. Nợ ngắn hạn 302.100 337.398 246.128 135.713 228.478
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 158.927 235.866 186.135 76.152 122.639
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 94.610 63.347 27.603 34.520 38.298
4. Người mua trả tiền trước 3.192 3.772 2.879 1.684 7.235
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.514 5.026 5.392 3.011 5.826
6. Phải trả người lao động 10.122 13.494 9.550 8.155 13.401
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18.716 10.104 9.269 9.344 36.130
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.869 1.441 1.442 1.151 1.195
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.400 0 0 0 2.100
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.751 4.348 3.858 1.696 1.654
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.906 4.972 4.948 4.996 14.343
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 373 373 283 301 283
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 490 370 250 130 9.247
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.044 4.230 4.416 4.565 4.814
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 147.787 147.704 151.773 145.949 147.894
I. Vốn chủ sở hữu 147.787 147.704 151.773 145.949 147.894
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.000 50.000 50.000 50.000 50.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 15.753 15.753 15.753 15.753 15.753
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.020 29.020 29.020 29.020 29.020
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53.013 52.931 57.000 51.176 53.120
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 23.595 36.913 44.931 49.050 51.176
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.418 16.017 12.069 2.126 1.945
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 454.793 490.074 402.850 286.658 390.715