Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 532,321 649,837 640,664 550,168 622,630
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 934 0 909 0 1,315
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 531,387 649,837 639,755 550,168 621,316
4. Giá vốn hàng bán 427,316 466,977 466,702 472,723 508,911
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 104,072 182,860 173,053 77,445 112,405
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,721 4,342 9,411 5,804 8,330
7. Chi phí tài chính 1,724 1,480 257 3,509 560
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,451 1,171 99 1,425 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 15,323 33,476 33,945 24,992 28,286
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,039 22,864 23,935 22,581 24,614
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 70,707 129,382 124,328 32,167 67,275
12. Thu nhập khác 356 0 0 36 0
13. Chi phí khác 571 159 18 1,669 94
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -215 -159 -18 -1,633 -94
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 70,492 129,223 124,309 30,534 67,181
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,557 20,077 16,150 7,857 13,020
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,557 20,077 16,150 7,857 13,020
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 57,935 109,146 108,160 22,677 54,161
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 57,935 109,146 108,160 22,677 54,161