1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
421.849
|
532.321
|
649.837
|
640.664
|
550.168
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.660
|
934
|
0
|
909
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
420.189
|
531.387
|
649.837
|
639.755
|
550.168
|
4. Giá vốn hàng bán
|
341.903
|
427.316
|
466.977
|
466.702
|
472.723
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
78.286
|
104.072
|
182.860
|
173.053
|
77.445
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.136
|
1.721
|
4.342
|
9.411
|
5.804
|
7. Chi phí tài chính
|
477
|
1.724
|
1.480
|
257
|
3.509
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
303
|
1.451
|
1.171
|
99
|
1.425
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.077
|
15.323
|
33.476
|
33.945
|
24.992
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.959
|
18.039
|
22.864
|
23.935
|
22.581
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
46.909
|
70.707
|
129.382
|
124.328
|
32.167
|
12. Thu nhập khác
|
-48
|
356
|
0
|
0
|
36
|
13. Chi phí khác
|
839
|
571
|
159
|
18
|
1.669
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-888
|
-215
|
-159
|
-18
|
-1.633
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
46.021
|
70.492
|
129.223
|
124.309
|
30.534
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.434
|
12.557
|
20.077
|
16.150
|
7.857
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.434
|
12.557
|
20.077
|
16.150
|
7.857
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39.587
|
57.935
|
109.146
|
108.160
|
22.677
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
39.587
|
57.935
|
109.146
|
108.160
|
22.677
|