|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10.396.025
|
9.750.550
|
11.438.671
|
11.016.219
|
13.530.400
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.625.064
|
2.080.869
|
2.954.809
|
1.846.466
|
2.293.477
|
|
1. Tiền
|
1.686.356
|
1.039.143
|
1.897.633
|
966.361
|
1.282.556
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
938.707
|
1.041.726
|
1.057.176
|
880.105
|
1.010.921
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91.122
|
91.122
|
239.924
|
238.134
|
241.267
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
91.122
|
91.122
|
239.924
|
238.134
|
241.267
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5.822.026
|
5.421.477
|
5.843.559
|
6.257.378
|
7.989.747
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.940.129
|
1.754.460
|
2.093.201
|
1.924.051
|
2.597.640
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.484.845
|
3.615.762
|
3.567.001
|
3.935.746
|
5.096.705
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
24.762
|
24.504
|
26.057
|
104.977
|
20.525
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
530.699
|
249.143
|
379.691
|
514.995
|
497.268
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-158.410
|
-222.391
|
-222.391
|
-222.391
|
-222.391
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.486.791
|
1.751.707
|
1.956.989
|
2.218.162
|
2.542.894
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.487.233
|
1.752.150
|
1.957.432
|
2.218.605
|
2.543.337
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-443
|
-443
|
-443
|
-443
|
-443
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
371.022
|
405.375
|
443.390
|
456.080
|
463.016
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
49.132
|
54.844
|
92.483
|
85.169
|
68.898
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
137.836
|
156.744
|
138.729
|
141.057
|
133.581
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
184.054
|
193.787
|
212.178
|
229.853
|
260.537
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.342.876
|
6.783.384
|
6.297.829
|
4.742.999
|
3.581.490
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.041.327
|
1.850.809
|
1.249.170
|
1.771.349
|
641.101
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
136.341
|
0
|
30.596
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
140.817
|
140.279
|
0
|
56.991
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.900.510
|
1.710.530
|
1.112.829
|
1.714.358
|
610.505
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
205.956
|
198.720
|
191.625
|
183.213
|
185.608
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
76.246
|
73.374
|
69.663
|
65.699
|
62.553
|
|
- Nguyên giá
|
2.483.461
|
2.484.757
|
2.485.626
|
2.484.878
|
2.482.325
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.407.216
|
-2.411.383
|
-2.415.963
|
-2.419.179
|
-2.419.771
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
86.483
|
82.281
|
78.048
|
73.846
|
79.634
|
|
- Nguyên giá
|
96.782
|
96.782
|
96.782
|
96.782
|
99.279
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.300
|
-14.501
|
-18.734
|
-22.936
|
-19.644
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
43.227
|
43.066
|
43.914
|
43.667
|
43.421
|
|
- Nguyên giá
|
51.428
|
51.428
|
52.447
|
52.392
|
52.392
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.201
|
-8.363
|
-8.533
|
-8.725
|
-8.971
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
431.279
|
425.383
|
419.503
|
403.645
|
397.796
|
|
- Nguyên giá
|
703.186
|
703.186
|
703.186
|
663.478
|
663.478
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-271.907
|
-277.803
|
-283.683
|
-259.834
|
-265.682
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.852.800
|
2.885.058
|
2.951.988
|
662.771
|
684.297
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.852.800
|
2.885.058
|
2.951.988
|
662.771
|
684.297
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
752.591
|
1.367.903
|
1.427.046
|
1.707.804
|
1.655.781
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
699.098
|
1.314.410
|
1.373.552
|
1.305.311
|
1.009.375
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
47.493
|
47.493
|
47.493
|
402.493
|
652.993
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-6.587
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58.924
|
55.511
|
58.497
|
14.218
|
16.907
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44.463
|
40.139
|
43.125
|
13.307
|
15.996
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
14.460
|
15.372
|
15.372
|
911
|
911
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
16.738.901
|
16.533.935
|
17.736.500
|
15.759.219
|
17.111.890
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12.161.473
|
11.960.490
|
13.149.390
|
11.216.053
|
12.585.753
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8.367.921
|
8.184.282
|
9.273.794
|
8.534.753
|
9.918.206
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.721.400
|
3.769.176
|
4.425.105
|
4.298.821
|
5.034.143
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.711.644
|
1.215.471
|
1.327.875
|
1.201.607
|
1.708.367
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.206.141
|
2.410.193
|
2.443.710
|
1.749.227
|
1.237.351
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
69.163
|
69.640
|
17.404
|
63.283
|
93.190
|
|
6. Phải trả người lao động
|
47.554
|
24.186
|
26.255
|
30.052
|
45.297
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
534.739
|
543.710
|
877.499
|
872.486
|
1.173.380
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
23.429
|
7.006
|
7.582
|
6.766
|
7.470
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.643
|
113.064
|
108.836
|
272.581
|
584.825
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
13.392
|
13.392
|
13.392
|
14.916
|
9.885
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18.817
|
18.445
|
26.137
|
25.015
|
24.299
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.793.552
|
3.776.209
|
3.875.596
|
2.681.300
|
2.667.547
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
532.601
|
535.905
|
582.159
|
615.624
|
704.177
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
174.783
|
174.783
|
174.783
|
174.783
|
174.783
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
761.150
|
761.150
|
161.330
|
161.315
|
137.936
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.298.739
|
2.278.091
|
2.932.390
|
1.704.644
|
1.627.132
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.734
|
2.734
|
2.734
|
2.734
|
2.663
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
23.546
|
23.546
|
22.200
|
22.200
|
20.855
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.577.428
|
4.573.444
|
4.587.110
|
4.543.166
|
4.526.137
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.577.428
|
4.573.444
|
4.587.110
|
4.543.166
|
4.526.137
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.585.078
|
3.585.078
|
3.979.061
|
3.979.061
|
3.979.061
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
99.328
|
99.328
|
99.328
|
99.328
|
104.803
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4.797
|
-4.797
|
-4.797
|
-4.797
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
7.541
|
7.541
|
7.541
|
-6.491
|
-6.491
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
15
|
-192
|
-76
|
-78
|
-78
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.428
|
20.428
|
64.833
|
64.833
|
64.833
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
486.953
|
486.140
|
60.145
|
253.472
|
273.684
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
247.163
|
477.315
|
24.326
|
63.399
|
40.055
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
239.790
|
8.825
|
35.820
|
190.073
|
233.629
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
382.882
|
379.918
|
381.074
|
157.837
|
110.324
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
16.738.901
|
16.533.935
|
17.736.500
|
15.759.219
|
17.111.890
|