|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.670.109
|
6.632.260
|
5.622.296
|
10.157.997
|
11.810.705
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
136
|
983
|
2.400
|
806
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.669.973
|
6.631.277
|
5.619.896
|
10.157.191
|
11.810.705
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.361.808
|
6.176.980
|
5.269.945
|
9.673.246
|
11.253.388
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
308.164
|
454.297
|
349.951
|
483.945
|
557.317
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
819.208
|
381.259
|
789.609
|
351.377
|
307.152
|
|
7. Chi phí tài chính
|
235.064
|
484.271
|
542.108
|
324.212
|
439.076
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
233.166
|
371.995
|
500.230
|
257.447
|
380.331
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4.859
|
4.452
|
19.261
|
10.594
|
16.011
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24.888
|
30.593
|
3.181
|
8.810
|
4.198
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
287.680
|
185.723
|
276.100
|
197.855
|
270.220
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
584.600
|
139.420
|
337.432
|
315.038
|
166.986
|
|
12. Thu nhập khác
|
74.818
|
111.966
|
2.241
|
16.319
|
185.405
|
|
13. Chi phí khác
|
14.393
|
8.201
|
11.461
|
6.602
|
46.474
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
60.424
|
103.765
|
-9.221
|
9.717
|
138.931
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
645.025
|
243.185
|
328.212
|
324.755
|
305.916
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
50.768
|
63.641
|
82.266
|
65.522
|
78.453
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
247
|
-4.210
|
0
|
198
|
453
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51.015
|
59.431
|
82.266
|
65.721
|
78.905
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
594.010
|
183.754
|
245.946
|
259.034
|
227.011
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21.001
|
-26.192
|
902
|
19.244
|
-6.618
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
528.494
|
209.946
|
245.044
|
239.790
|
233.629
|