Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.670.109 6.632.260 5.622.296 10.157.997 11.810.705
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 136 983 2.400 806 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.669.973 6.631.277 5.619.896 10.157.191 11.810.705
4. Giá vốn hàng bán 5.361.808 6.176.980 5.269.945 9.673.246 11.253.388
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 308.164 454.297 349.951 483.945 557.317
6. Doanh thu hoạt động tài chính 819.208 381.259 789.609 351.377 307.152
7. Chi phí tài chính 235.064 484.271 542.108 324.212 439.076
-Trong đó: Chi phí lãi vay 233.166 371.995 500.230 257.447 380.331
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4.859 4.452 19.261 10.594 16.011
9. Chi phí bán hàng 24.888 30.593 3.181 8.810 4.198
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 287.680 185.723 276.100 197.855 270.220
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 584.600 139.420 337.432 315.038 166.986
12. Thu nhập khác 74.818 111.966 2.241 16.319 185.405
13. Chi phí khác 14.393 8.201 11.461 6.602 46.474
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 60.424 103.765 -9.221 9.717 138.931
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 645.025 243.185 328.212 324.755 305.916
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 50.768 63.641 82.266 65.522 78.453
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 247 -4.210 0 198 453
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 51.015 59.431 82.266 65.721 78.905
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 594.010 183.754 245.946 259.034 227.011
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21.001 -26.192 902 19.244 -6.618
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 528.494 209.946 245.044 239.790 233.629