単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,396,844 2,519,474 4,359,631 2,354,131 4,109,844
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,396,844 2,519,474 4,359,631 2,354,131 4,109,844
Giá vốn hàng bán 3,226,145 2,434,099 4,159,804 2,233,767 4,203,737
Lợi nhuận gộp 170,699 85,376 199,826 120,364 -93,893
Doanh thu hoạt động tài chính 86,709 98,966 100,334 30,924 393,124
Chi phí tài chính 135,034 91,091 149,551 90,134 155,850
Trong đó: Chi phí lãi vay 96,396 87,036 136,912 87,034 158,885
Chi phí bán hàng 660 26 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 51,174 101,955 70,658 54,908 79,418
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 71,707 1,168 83,769 8,893 77,294
Thu nhập khác 3,434 181,673 -1,404 3,163 25,179
Chi phí khác 39,181 53 6,257 228 320
Lợi nhuận khác -35,747 181,620 -7,660 2,934 24,859
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,167 9,872 3,843 2,646 13,331
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 35,960 182,787 76,109 11,827 102,153
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,074 37,550 31,312 2,197 29,622
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 453 114 114
Chi phí thuế TNDN 7,074 38,003 31,312 2,311 29,736
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,885 144,784 44,797 9,516 72,417
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,156 -9,469 1,241 -53 1,261
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,729 154,253 43,556 9,569 71,156
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0