単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,252,528 1,488,131 3,396,844 2,519,474 4,359,631
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 4,252,528 1,488,131 3,396,844 2,519,474 4,359,631
Giá vốn hàng bán 4,088,720 1,388,971 3,226,145 2,434,099 4,159,804
Lợi nhuận gộp 163,808 99,160 170,699 85,376 199,826
Doanh thu hoạt động tài chính 222,732 21,142 86,709 98,966 100,334
Chi phí tài chính 99,976 59,624 135,034 91,091 149,551
Trong đó: Chi phí lãi vay 94,347 56,211 96,396 87,036 136,912
Chi phí bán hàng 2,716 3,513 660 26
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,185 46,433 51,174 101,955 70,658
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 233,787 11,380 71,707 1,168 83,769
Thu nhập khác 13,584 1,702 3,434 181,673 -1,404
Chi phí khác 2,011 984 39,181 53 6,257
Lợi nhuận khác 11,573 719 -35,747 181,620 -7,660
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 124 648 1,167 9,872 3,843
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 245,361 12,099 35,960 182,787 76,109
Chi phí thuế TNDN hiện hành 47,996 2,820 7,074 37,550 31,312
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,231 453
Chi phí thuế TNDN 50,227 2,820 7,074 38,003 31,312
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 195,134 9,279 28,885 144,784 44,797
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 19,513 454 1,156 -9,469 1,241
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 175,621 8,825 27,729 154,253 43,556
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)