単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,488,131 3,396,844 2,519,474 4,359,631 2,354,131
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,488,131 3,396,844 2,519,474 4,359,631 2,354,131
Giá vốn hàng bán 1,388,971 3,226,145 2,434,099 4,159,804 2,233,767
Lợi nhuận gộp 99,160 170,699 85,376 199,826 120,364
Doanh thu hoạt động tài chính 21,142 86,709 98,966 100,334 30,924
Chi phí tài chính 59,624 135,034 91,091 149,551 90,134
Trong đó: Chi phí lãi vay 56,211 96,396 87,036 136,912 87,034
Chi phí bán hàng 3,513 660 26 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 46,433 51,174 101,955 70,658 54,908
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,380 71,707 1,168 83,769 8,893
Thu nhập khác 1,702 3,434 181,673 -1,404 3,163
Chi phí khác 984 39,181 53 6,257 228
Lợi nhuận khác 719 -35,747 181,620 -7,660 2,934
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 648 1,167 9,872 3,843 2,646
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,099 35,960 182,787 76,109 11,827
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,820 7,074 37,550 31,312 2,197
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 453 114
Chi phí thuế TNDN 2,820 7,074 38,003 31,312 2,311
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,279 28,885 144,784 44,797 9,516
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 454 1,156 -9,469 1,241 -53
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,825 27,729 154,253 43,556 9,569
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0